titanic
/tai'tænik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To lớn, khổng lồ, vĩ đại: Dùng để mô tả một thứ gì đó có quy mô, sức mạnh hoặc tầm quan trọng phi thường, vượt xa mức bình thường.
- (Thuộc về hóa học) Titan: Liên quan đến nguyên tố titan (kí hiệu Ti).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- They faced a titanic struggle to rebuild the city after the war. (Họ đối mặt với một cuộc đấu tranh khổng lồ để xây dựng lại thành phố sau chiến tranh.)
- The artist's titanic ambition was to paint a mural covering the entire building. (Tham vọng vĩ đại của người nghệ sĩ là vẽ một bức tranh tường bao phủ toàn bộ tòa nhà.)
- The concert was a titanic success, attracting over 100,000 people. (Buổi hòa nhạc là một thành công vĩ đại, thu hút hơn 100.000 người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Titanic effort": nỗ lực phi thường, khổng lồ.
- It will require a titanic effort from the whole team to finish the project on time. (Sẽ cần một nỗ lực phi thường từ toàn đội để hoàn thành dự án đúng hạn.)
"Titanic proportions": quy mô khổng lồ.
- The scandal was of titanic proportions, shaking the entire government. (Vụ bê bối có quy mô khổng lồ, làm rung chuyển toàn bộ chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Titan (danh từ): người khổng lồ, nhân vật vĩ đại (trong thần thoại Hy Lạp, Titans là những vị thần khổng lồ tiền Olympia); người có sức mạnh hoặc tài năng phi thường.
- He is a titan of the industry. (Ông ấy là một người khổng lồ trong ngành công nghiệp.)
Titanium (danh từ): nguyên tố titan (kim loại).
Từ đồng nghĩa
- Colossal: khổng lồ, to lớn.
- Gigantic: khổng lồ, to tướng.
- Monumental: đồ sộ, vĩ đại.
- Enormous: to lớn, khổng lồ.
Từ trái nghĩa
- Tiny: nhỏ bé, tí hon.
- Insignificant: không đáng kể, nhỏ mọn.
- Minuscule: cực kỳ nhỏ.
Lưu ý
- Từ "Titanic" (viết hoa) thường được biết đến nhiều nhất như tên của con tàu biển nổi tiếng RMS Titanic, con tàu được cho là "không thể chìm" nhưng đã đắm vào năm 1912. Trong ngữ cảnh này, nó là một danh từ riêng.
- The story of the Titanic continues to fascinate people. (Câu chuyện về con tàu Titanic tiếp tục làm mê hoặc mọi người.)
- Trong hóa học, "titanic" có thể liên quan đến các hợp chất của titan, chẳng hạn như "titanic acid" (axit titanic).
tính từ
- to lớn, khổng lồ, vĩ đại
tính từ
- (hoá học) Titanic