big
/big/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- To, lớn (về kích thước, số lượng, mức độ): Chỉ một vật, sự việc hoặc người có kích thước, quy mô hoặc tầm quan trọng vượt trội so với mức trung bình.
- Quan trọng, đáng kể: Chỉ một sự kiện, vấn đề hoặc người có tầm ảnh hưởng hoặc ý nghĩa lớn.
- Hào phóng, rộng lượng: Chỉ một người có tấm lòng bao dung, sẵn sàng cho đi.
- Huênh hoang, khoác lác: Chỉ lời nói hoặc thái độ phô trương, tự đề cao quá mức.
- Có thai, có mang (cổ, ít dùng): Chỉ trạng thái mang thai.
Phó từ:
- Một cách quan trọng, hoành tráng: Thực hiện điều gì đó với quy mô lớn hoặc tầm cỡ.
- Một cách huênh hoang: Nói năng hoặc cư xử một cách khoe khoang, tự phụ.
- Rất thành công: Đạt được kết quả rất tốt, gây được tiếng vang lớn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They live in a big house. (Họ sống trong một ngôi nhà lớn.)
- Getting married was a big decision for her. (Kết hôn là một quyết định quan trọng đối với cô ấy.)
- It was very big of you to forgive him. (Anh tha thứ cho anh ấy thật là rộng lượng.)
- He's always making big promises he can't keep. (Anh ta luôn đưa ra những lời hứa huênh hoang mà không thể giữ.)
Phó từ:
- We need to think big to solve this problem. (Chúng ta cần suy nghĩ lớn để giải quyết vấn đề này.)
- He likes to talk big about his achievements. (Anh ta thích nói khoác về những thành tựu của mình.)
- The new product launch went over big with customers. (Buổi ra mắt sản phẩm mới đã thành công rất lớn với khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/get too big for one's boots": Tự phụ, tự mãn, nghĩ mình quan trọng hơn thực tế.
- Ever since he got promoted, he's been too big for his boots. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên rất tự phụ.)
- "big on something": Rất thích, rất ủng hộ cái gì đó.
- She's big on organic food. (Cô ấy rất thích thực phẩm hữu cơ.)
- "the big picture": Bức tranh tổng thể, cái nhìn toàn cảnh về một vấn đề.
- Don't focus on details; look at the big picture. (Đừng tập trung vào chi tiết; hãy nhìn vào bức tranh tổng thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Biggie (danh từ, thông tục): Người hoặc thứ gì đó quan trọng, lớn.
- He's a biggie in the tech industry. (Anh ta là một nhân vật lớn trong ngành công nghệ.)
- Bigness (danh từ): Sự to lớn, tầm cỡ.
- The bigness of the project was overwhelming. (Quy mô của dự án thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Large: To, rộng (nhấn mạnh kích thước, dung tích).
- Great: Vĩ đại, to lớn (nhấn mạnh mức độ, tầm quan trọng hoặc cường độ).
- Major: Chính, chủ yếu, quan trọng.
- Significant: Đáng kể, có ý nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Big something up: Khen ngợi, tán dương ai/cái gì một cách quá mức (thông tục).
- The media really bigged up the new band. (Giới truyền thông thực sự đã tán dương ban nhạc mới.)
- Come/Go over big: Thành công rực rỡ, được đón nhận nồng nhiệt.
- His joke didn't come over big with the audience. (Câu chuyện cười của anh ta không được khán giả đón nhận.)
Thành ngữ liên quan
- Big fish in a small pond: Cá lớn trong ao nhỏ (người quan trọng trong một phạm vi nhỏ hẹp).
- He was a big fish in a small pond at his old school. (Anh ta từng là một nhân vật quan trọng ở ngôi trường cũ nhỏ bé của mình.)
- Big time: Ở mức độ cao nhất, rất nhiều (thông tục).
- We messed up big time. (Chúng tôi đã hỏng việc thảm hại.)
- In a big way: Một cách đáng kể, hoành tráng.
- They celebrated their anniversary in a big way. (Họ ăn mừng ngày kỷ niệm một cách rất hoành tráng.)
tính từ
- to, lớn
- a big treecây to
- big repairsửa chữa lớn
- Big Threeba nước lớn
- Big Fivenăm nước lớn
- bụng to, có mang, có chửa
- big with newsđầy tin, nhiều tin
- quan trọng
- a big mannhân vật quan trọng
- hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng
- he has a big hearanh ta là người hào hiệp
- huênh hoang, khoác lác
- big wordsnhững lời nói huênh hoang khoác lác
- big wordsnhững lời nói huênh hoang
Idioms
- too big for one's boots (breeches, shoes, trousers)(từ lóng) quá tự tin, tự phụ tự mãn; làm bộ làm tịch
phó từ
- ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng
- to look biglàm ra vẻ quan trọng
- huênh hoang khoác lác
- to talk bignói huênh hoang, nói phách