titillate

/'titileit/
Học thuật
Thân thiện
titillate

A comedian's joke can titillate the audience.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kích thích một cách thú vị hoặc gợi cảm: Gây ra cảm giác tò mò, thích thú hoặc hứng thú nhẹ nhàng, thường liên quan đến những điều gợi ý về tình dục hoặc điều cấm đoán.
    • Làm cho buồn, : Chạm nhẹ vào da (thườngnhững vùng nhạy cảm) để gây ra cảm giác ngứa ngáy, buồn cười hoặc co giật nhẹ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The scandalous headlines were designed to titillate the public. (Những tiêu đề gây sốc được thiết kế để kích thích sự tò mò của công chúng.)
    • The novel doesn't just shock; it aims to titillate the reader's imagination. (Cuốn tiểu thuyết không chỉ gây sốc; nhằm kích thích trí tưởng tượng của người đọc.)
    • She titillated the baby's feet, making him giggle uncontrollably. ( ấy vào chân em bé, khiến cười khúc khích không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to titillate the senses": kích thích các giác quan (theo cách dễ chịu).
    • The aroma of spices was meant to titillate the senses before the meal. (Hương thơm của gia vị nhằm kích thích các giác quan trước bữa ăn.)
  • "titillating details": những chi tiết gợi cảm, kích thích sự tò mò.
    • The biography promised titillating details about the star's private life. (Cuốn tiểu sử hứa hẹn những chi tiết gợi cảm về đời tư của ngôi sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Titillating (tính từ): tính chất kích thích, gợi cảm, gây tò mò thú vị.
    • a titillating piece of gossip (một mẩu tin đồn gây tò mò)
  • Titillation (danh từ): sự kích thích nhẹ nhàng, cảm giác thích thú tò mò.
    • The story provided more titillation than substance. (Câu chuyện mang lại nhiều sự kích thích tò mò hơn giá trị thực chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Arouse (v): khơi gợi, kích thích (thường mạnh hơn).
  • Tease (v): trêu chọc, chọc tức (có thể theo nghĩa gợi ý hoặc chọc ghẹo).
  • Tickle (v): , làm buồn (nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
  • Bore (v): làm cho chán.
  • Repel (v): đẩy lùi, làm kinh tởm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "titillate" một cách cố định.)

titillate

A comedian's joke can titillate the audience.

ngoại động từ
  1. , làm cho buồn cười

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "titillate"