titillation

/,titi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
titillation

Une mère fait une titillation à son bébé pour le faire rire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự , sự mơn trớn: Hành động chạm nhẹ hoặc kích thích vào da, thường gây cảm giác nhột hoặc thích thú.
    • Sự kích thích nhẹ nhàng, sự khêu gợi (về mặt tinh thần hoặc tình dục): Trong ngữ cảnh trừu tượng hơn, từ này có thể chỉ việc gợi lên một sự tò mò, thích thú hoặc hứng thú một cách nhẹ nhàng thường mang tính chất gợi cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La titillation des pieds fait rire le bébé. (Việc vào chân làm em bé cười.)
    • Ce roman est écrit avec une certaine titillation érotique. (Cuốn tiểu thuyết này được viết với một sự khêu gợi tình dục nhất định.)
    • Il éprouvait une douce titillation en pensant à leur prochaine rencontre. (Anh ta cảm thấy một sự thích thú nhẹ nhàng khi nghĩ về cuộc gặp sắp tới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "titillation intellectuelle": sự kích thích trí tuệ, sự khơi gợi tò mò về mặt trí óc.

    • Le débat a provoqué une titillation intellectuelle chez les auditeurs. (Cuộc tranh luận đã gây ra một sự kích thích trí tuệ cho người nghe.)
  • "rechercher la titillation": tìm kiếm sự kích thích nhẹ nhàng, sự thích thú.

    • Certains médias recherchent la titillation plutôt que l'information sérieuse. (Một số phương tiện truyền thông tìm kiếm sự khêu gợi hơn là thông tin nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Titiller (động từ): , mơn trớn; kích thích nhẹ, khêu gợi.

    • Une plume qui titille la paume de la main. (Một chiếc lông vào lòng bàn tay.)
    • Une question qui titille la curiosité. (Một câu hỏi khêu gợi sự tò mò.)
  • Titillant, titillante (tính từ): gây cảm giác nhột, ; kích thích, khêu gợi.

    • Une sensation titillante. (Một cảm giác nhột.)
    • Un sous-entendu titillant. (Một lời nói bóng gió khêu gợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chatouillement (danh từ giống đực): sự , sự nhột (nghĩa đen).
  • Excitation légère (cụm từ): sự kích thích nhẹ.
  • Émoi (danh từ giống đực): sự xúc động, sự bồn chồn thích thú.
Từ trái nghĩa
  • Apathie (danh từ giống cái): sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Indifférence (danh từ giống cái): sự dửng dưng, không quan tâm.
  • Calme plat (cụm từ): sự bình lặng hoàn toàn (về mặt cảm xúc).
titillation

Une mère fait une titillation à son bébé pour le faire rire.

danh từ giống cái
  1. sự , sự mơn trớn

Từ có nhắc đến "titillation"