tittle-tattle
/'titl,tætl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyện nhảm nhí, chuyện tầm phào: Những cuộc nói chuyện vô bổ, không có giá trị, thường về những chủ đề vặt vãnh hoặc đời tư của người khác.
- Chuyện ngồi lê đôi mách: Những cuộc trò chuyện hoặc thông tin lan truyền liên quan đến tin đồn, chuyện riêng tư của người khác một cách thiếu nghiêm túc.
Nội động từ:
- Nói chuyện nhảm nhí, nói chuyện tầm phào: Tham gia vào một cuộc trò chuyện vô nghĩa, không quan trọng.
- Ngồi lê đôi mách: Nói về chuyện riêng tư hoặc tin đồn của người khác một cách thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I'm tired of all the office tittle-tattle. (Tôi mệt mỏi với tất cả những chuyện ngồi lê đôi mách trong văn phòng.)
- Ignore their tittle-tattle; it's just meaningless gossip. (Đừng để ý đến chuyện nhảm nhí của họ; đó chỉ là tin đồn vô nghĩa.)
Nội động từ:
- They spent the afternoon tittle-tattling about their neighbors. (Họ dành cả buổi chiều để ngồi lê đôi mách về hàng xóm của mình.)
- Instead of working, they just tittle-tattle by the water cooler. (Thay vì làm việc, họ chỉ nói chuyện tầm phào bên bình nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lãng phí thời gian và sự thiếu nghiêm túc trong trò chuyện.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể diễn tả sự khinh thường hoặc không hài lòng đối với loại trò chuyện này.
Biến thể và từ gần giống
- Tattle (động từ/danh từ): Một dạng rút gọn, cũng có nghĩa mách lẻo hoặc nói chuyện nhảm nhí.
- Gossip (danh từ/động từ): Tin đồn, chuyện ngồi lê đôi mách (nghĩa gần nhất).
- Chitchat (danh từ/động từ): Chuyện phiếm, nói chuyện xã giao nhẹ nhàng (có thể không mang nghĩa tiêu cực như tittle-tattle).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Gossip (chuyện ngồi lê đôi mách), prattle (chuyện ba hoa), idle talk (chuyện phiếm vô bổ).
- Động từ: Gossip (ngồi lê đôi mách), chatter (nói liên hồi), prate (nói huyên thuyên).
Thành ngữ liên quan
- Tittle-tattle và tell-tale: Đôi khi được dùng cùng nhau để nhấn mạnh việc nói chuyện nhảm và mách lẻo. (Ví dụ: - Sân chơi đầy những chuyện nhảm nhí và mách lẻo.)
danh từ
- chuyện nhảm nhí, chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào
nội động từ
- nói chuyện nhảm nhí, ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào