tiếc

Học thuật
Thân thiện
tiếc

Hôm qua, tôi rất tiếc vì đã làm mất chiếc bút máy của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy ân hận, buồn đã mất mát, lỡ mất hoặc không được điều đó giá trị: "Tiếc" diễn tả cảm xúc tiếc nuối, hối tiếc về một sự việc trong quá khứ.
    • Do dự, không muốn cho đi, sử dụng hoặc tiêu hao một thứ đó quý trọng : "Tiếc" thể hiện sự dè dặt, không nỡ trong việc sử dụng tiền bạc, đồ vật hay thời gian.
dụ sử dụng
  • Diễn tả sự ân hận, tiếc nuối:
    • ấy rất tiếc đã bỏ lỡ cơ hội học tậpnước ngoài.
    • Ông cụ tiếc ngày xưa không được đi học nhiều.
  • Diễn tả sự do dự, không nỡ:
    • Anh ấy muốn mua chiếc điện thoại mới nhưng lại tiếc tiền.
    • ấy tiếc chiếc váy đẹp nên chỉ mặc trong những dịp đặc biệt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếc hùi hụi" / "Tiếc đứt ruột": Nhấn mạnh cảm giác tiếc nuối, ân hận đến mức rất mãnh liệt, đau đớn.
    • Mất chiếc nhẫn của mẹ cho, ấy tiếc hùi hụi.
  • "Tiếc của": Chỉ sự keo kiệt, quá tiếc tiền bạc, vật chất.
    • Đừng tiếc của để bệnh nặng thêm.
  • "Tiếc rẻ": Thường dùng để chỉ sự tiếc nuối một cách chung chung, có thể kèm theo ý trách móc nhẹ.
    • Thấy không chịu học, ai cũng tiếc rẻ cho tương lai của .
Biến thể từ gần giống
  • Tiếc nuối (động từ/tính từ): Nhấn mạnh cảm giác buồn , ân hận kéo dài về một điều đã qua, đã mất. Mức độ cảm xúc thường sâu sắc hơn "tiếc".
    • Anh ấy luôn cảm thấy tiếc nuối về quyết định năm xưa.
  • Ân hận (động từ): Cảm thấy hối hận, day dứt về lỗi lầm hoặc việc đã làm sai. Thiên về cảm giác lỗi hơn mất mát.
    • ấy ân hận đã nói lời làm tổn thương bạn.
Từ đồng nghĩa
  • Hối tiếc: (Gần nghĩa với nghĩa 1) Cảm thấy ân hận, tiếc về điều đã xảy ra.
  • sẻn / Keo kiệt: (Gần nghĩa với nghĩa 2) Không muốn tiêu xài, cho đi. Tuy nhiên, " sẻn/keo kiệt" mang sắc thái tiêu cực hơn "tiếc".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tiếc (một điều đó): Cấu trúc phổ biến nhất.
    • Tôi tiếc thời gian đã lãng phí.
  • Tiếc cho (ai/điều ): Bày tỏ sự tiếc nuối thay cho một đối tượng khác.
    • Mọi người đều tiếc cho tài năng của anh ấy không được trọng dụng.
Thành ngữ liên quan
  • "Của *tiếc cũng hết, người tiếc cũng qua"*: Khuyên người ta không nên quá tiếc nuối những đã mất, thời gian sẽ làm phai mờ mọi thứ.
  • "Tiếc*: Chê người quá keo kiệt, tiếc của đến mức vô lý.
  • "Tiếc*: Khuyên không nên tiếc những thứ nhỏ để mất thứ lớn hơn, quan trọng hơn.
tiếc

Hôm qua, tôi rất tiếc vì đã làm mất chiếc bút máy của mình.

  1. đg. 1. Ân hận đã để mất, để lỡ : Tiếc cái bút máy đánh mất ; Tiếc tuổi xuân. 2. Do dự trong việc tiêu dùng : Muốn mua lại tiếc tiền ; Tiếc cái áo đẹp, không dám mặc nhiều