toàn mĩ

  1. parfait ; parfaitement beau.
    • Kết quả toàn mĩ
      résultats parfaitement beaux.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "toàn mĩ"

toàn mĩ
Kết quả toàn mĩ của dự án được trưng bày trong phòng triển lãm.