toadstool

/'toudstu:l/
Học thuật
Thân thiện
toadstool

A small red toadstool grows at the base of an old oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm độc: Tên gọi chung cho các loại nấm , thường độc tính không ăn được, đối lập với nấm ăn được (mushroom). Hình dáng thường cuống dài tròn, đôi khi màu sắc sặc sỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest floor was dotted with red and white toadstools after the rain. (Sàn rừng lốm đốm những cây nấm độc màu đỏ trắng sau cơn mưa.)
    • Children are taught not to touch toadstools because they might be poisonous. (Trẻ em được dạy không chạm vào nấm độc chúng có thể độc.)
    • In fairy tales, toadstools are often depicted as seats for magical creatures. (Trong truyện cổ tích, nấm độc thường được miêu tả chỗ ngồi cho các sinh vật thần kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A ring of toadstools": Một vòng tròn nấm (thường liên quan đến truyền thuyết về tiên hoặc phép thuật).
    • They found a fairy ring of toadstools in the meadow. (Họ tìm thấy một vòng tròn tiên bằng nấm độc trên đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mushroom (n): Nấm ăn được. Đây từ thường được dùng để chỉ các loại nấm an toàn cho con người, tạo thành sự tương phản với "toadstool".
  • Fungus (n): Nấm (nói chung). Đây thuật ngữ khoa học rộng hơn, bao gồm cả nấm độc, nấm ăn được các loại nấm mốc.
Từ đồng nghĩa
  • Poisonous fungus: Nấm độc.
  • Inedible mushroom: Nấm không ăn được.
Lưu ý
  • Trong ngôn ngữ thông tục, sự phân biệt giữa "toadstool" (nấm độc) "mushroom" (nấm ăn) không phải lúc nào cũng rõ ràng về mặt khoa học. Một số loài nấm được gọi là "toadstool" có thể không độc, ngược lại. Tuy nhiên, cách dùng phổ biến an toàn nhất là xem "toadstool" như một từ cảnh báo về nấm hoang dã khả năng gây nguy hiểm.
toadstool

A small red toadstool grows at the base of an old oak tree.

danh từ
  1. nấm độc

Từ trái nghĩa