mushroom

/'mʌʃrum/
Học thuật
Thân thiện
mushroom

A child picks a red mushroom in a sun-dappled forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nấm: Một loại nấm có thể ăn được, thường hình dạng gồm một thân một (tán) tròn. dụ: nấm hương, nấm rơm.
    • Đám mây hình nấm: Một đám mây lớn hình dạng giống cây nấm, thường xuất hiện sau một vụ nổ lớn, đặc biệt vụ nổ hạt nhân.
  2. Tính từ (định ngữ):

    • Phát triển nhanh (như nấm): Dùng để mô tả sự tăng trưởng, mở rộng rất nhanh chóng. dụ: sự phát triển nhanh như nấm.
  3. Nội động từ:

    • Mọc lên nhanh chóng, phát triển nhanh chóng: Chỉ sự gia tăng, lan rộng hoặc xuất hiện đột ngột với số lượng lớn.
    • Đi hái nấm: Hành động đi tìm thu thập nấm trong tự nhiên.
    • Bẹp ra (như hình nấm): (Chuyên ngành) Mô tả hình dạng của một viên đạn khi va chạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I added some fresh mushrooms to the pasta sauce. (Tôi đã thêm vài cây nấm tươi vào nước sốt ống.)
    • The nuclear test produced a terrifying mushroom cloud. (Vụ thử hạt nhân tạo ra một đám mây hình nấm đáng sợ.)
  • Tính từ:

    • The city has seen mushroom growth in its population. (Thành phố đã chứng kiến sự phát triển dân số nhanh như nấm.)
  • Nội động từ:

    • New coffee shops have mushroomed all over the neighborhood. (Các quán cà phê mới đã mọc lên nhanh chóng khắp khu phố.)
    • We went mushrooming in the forest after the rain. (Chúng tôi đã đi hái nấm trong rừng sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mushroom into something": phát triển/bùng nổ thành một thứ đó lớn hơn.
    • A small local protest mushroomed into a national movement. (Một cuộc biểu tình nhỏ địa phương đã bùng nổ thành một phong trào toàn quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mushroomy (adj): mùi vị hoặc đặc tính của nấm.
  • Toadstool (n): Nấm độc (thường dùng trong tiếng Anh để phân biệt với nấm ăn được - edible mushroom).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nấm): Fungus (từ chung chỉ nấm), champignon (từ mượn tiếng Pháp).
  • Động từ (phát triển nhanh): Proliferate, burgeon, boom, explode.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mushroom out: Phình ra, mở rộng ra (theo hình dạng).
    • The parachute mushroomed out above the skydiver. (Chiếc phình ra phía trên người nhảy dù.)
Thành ngữ liên quan
  • Spring up like mushrooms: Mọc lên như nấm (sau mưa). Dùng để sự xuất hiện nhanh chóng nhiều của một thứ đó.
    • After the new policy, startups sprang up like mushrooms. (Sau chính sách mới, các công ty khởi nghiệp mọc lên như nấm.)
mushroom

A child picks a red mushroom in a sun-dappled forest.

danh từ
  1. nấm
  2. (định ngữ) phát triển nhanh (như nấm)
    • the mushroom growth of the suburbs
      sự phát triển nhanh của vùng ngoại ô
nội động từ
  1. hái nấm
    • to go mushrooming
      đi hái nấm
  2. bẹp đi, bẹt ra (như cái nấm) (viên đạn)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mọc nhanh, phát triển nhanh (như nấm)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mushroom"

Từ có nhắc đến "mushroom"