mushroom
/'mʌʃrum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nấm: Một loại nấm có thể ăn được, thường có hình dạng gồm một thân và một mũ (tán) tròn. Ví dụ: nấm hương, nấm rơm.
- Đám mây hình nấm: Một đám mây lớn có hình dạng giống cây nấm, thường xuất hiện sau một vụ nổ lớn, đặc biệt là vụ nổ hạt nhân.
Tính từ (định ngữ):
- Phát triển nhanh (như nấm): Dùng để mô tả sự tăng trưởng, mở rộng rất nhanh chóng. Ví dụ: sự phát triển nhanh như nấm.
Nội động từ:
- Mọc lên nhanh chóng, phát triển nhanh chóng: Chỉ sự gia tăng, lan rộng hoặc xuất hiện đột ngột với số lượng lớn.
- Đi hái nấm: Hành động đi tìm và thu thập nấm trong tự nhiên.
- Bẹp ra (như hình nấm): (Chuyên ngành) Mô tả hình dạng của một viên đạn khi va chạm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I added some fresh mushrooms to the pasta sauce. (Tôi đã thêm vài cây nấm tươi vào nước sốt mì ống.)
- The nuclear test produced a terrifying mushroom cloud. (Vụ thử hạt nhân tạo ra một đám mây hình nấm đáng sợ.)
Tính từ:
- The city has seen mushroom growth in its population. (Thành phố đã chứng kiến sự phát triển dân số nhanh như nấm.)
Nội động từ:
- New coffee shops have mushroomed all over the neighborhood. (Các quán cà phê mới đã mọc lên nhanh chóng khắp khu phố.)
- We went mushrooming in the forest after the rain. (Chúng tôi đã đi hái nấm trong rừng sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mushroom into something": phát triển/bùng nổ thành một thứ gì đó lớn hơn.
- A small local protest mushroomed into a national movement. (Một cuộc biểu tình nhỏ địa phương đã bùng nổ thành một phong trào toàn quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mushroomy (adj): Có mùi vị hoặc đặc tính của nấm.
- Toadstool (n): Nấm độc (thường dùng trong tiếng Anh để phân biệt với nấm ăn được - edible mushroom).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nấm): Fungus (từ chung chỉ nấm), champignon (từ mượn tiếng Pháp).
- Động từ (phát triển nhanh): Proliferate, burgeon, boom, explode.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mushroom out: Phình ra, mở rộng ra (theo hình dạng).
- The parachute mushroomed out above the skydiver. (Chiếc dù phình ra phía trên người nhảy dù.)
Thành ngữ liên quan
- Spring up like mushrooms: Mọc lên như nấm (sau mưa). Dùng để ví sự xuất hiện nhanh chóng và nhiều của một thứ gì đó.
- After the new policy, startups sprang up like mushrooms. (Sau chính sách mới, các công ty khởi nghiệp mọc lên như nấm.)
danh từ
- nấm
- (định ngữ) phát triển nhanh (như nấm)
- the mushroom growth of the suburbssự phát triển nhanh của vùng ngoại ô
nội động từ
- hái nấm
- to go mushroomingđi hái nấm
- bẹp đi, bẹt ra (như cái nấm) (viên đạn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mọc nhanh, phát triển nhanh (như nấm)