toboggan

/tə'bɔgən/
Học thuật
Thân thiện
toboggan

Un enfant glisse joyeusement sur le toboggan au parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe trượt băng: Một loại xe trượt không bánh, thường dài hẹp, được dùng để trượt trên tuyết hoặc băng.
    • Đường trượt: Một cấu trúc dốc, thường làm bằng băng hoặc tuyết, dành cho trò chơi trượt xuống.
    • Băng rãnh trượt: Một rãnh hoặc đường dốc, thường được làm lạnh, dùng để chuyển vật liệu từ trên cao xuống.
    • (Giao thông) Cầu cạn qua ngã : Một cấu trúc cầu cho phép giao thông vượt qua một ngã không cần đèn tín hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les enfants descendent la colline sur un toboggan. (Bọn trẻ trượt xuống đồi trên một chiếc xe trượt tuyết.)
    • Il y a un toboggan de glace dans le parc cet hiver. (Có một đường trượt băng trong công viên mùa đông này.)
    • L'usine utilise un toboggan pour transférer les pièces. (Nhà máy sử dụng một băng rãnh trượt để chuyển các bộ phận.)
    • La circulation est fluidifiée par le nouveau toboggan. (Giao thông được lưu thông trơn tru nhờ cây cầu cạn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toboggan" trong ngữ cảnh thể thao mùa đông có thể chỉ môn thể thao trượt bằng xe trượt.
    • Il pratique le toboggan comme sport de compétition. (Anh ấy chơi môn trượt xe như một môn thể thao thi đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Toboganiste (danh từ): Người chơi trượt xe trượt tuyết.
  • Tobogganing (danh từ tiếng Anh, thường được dùng trong tiếng Pháp): Hành động hoặc môn thể thao trượt bằng xe trượt.
Từ đồng nghĩa
  • Luge (danh từ giống cái): Xe trượt tuyết nhỏ, thường dùng cho một hoặc hai người.
  • Traîneau (danh từ giống đực): Xe trượt tuyết nói chung, thường kéo bằng súc vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho danh từ 'toboggan' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Dévaler comme un toboggan: Trượt nhanh như xe trượt, thường dùng để miêu tả sự sụt giảm nhanh chóng.
    • Les ventes ont dévalé comme un toboggan ce trimestre. (Doanh số đã lao dốc như xe trượt trong quý này.)
toboggan

Un enfant glisse joyeusement sur le toboggan au parc.

danh từ giống đực
  1. xe trượt băng
  2. đương trượt (trò chơi của trẻ em)
  3. băng rãnh trượt (để chuyển đổ từ trên cao xuống)
  4. (giao thông) cầu cạn (qua) ngã

Từ có nhắc đến "toboggan"