toboggan

/tə'bɔgən/
danh từ giống đực
  1. xe trượt băng
  2. đương trượt (trò chơi của trẻ em)
  3. băng rãnh trượt (để chuyển đổ từ trên cao xuống)
  4. (giao thông) cầu cạn (qua) ngã

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "toboggan"

toboggan
Un enfant glisse joyeusement sur le toboggan au parc.