toboggan

/tə'bɔgən/
Học thuật
Thân thiện
toboggan

A child slides down a snowy hill on a wooden toboggan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe trượt băng: Một loại xe trượt tuyết dài hẹp, không thanh trượt (runners), thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa, phần đầu cong lên. được dùng để trượt xuống những con dốc phủ đầy tuyết hoặc băng.
    • (Từ Mỹ, thông tục) Sự tụt giảm mạnh: Dùng để chỉ sự sụt giảm nhanh chóng, đặc biệt về giá cả hoặc số lượng.
  2. Nội động từ:

    • Đi xe trượt băng: Hành động sử dụng một chiếc toboggan để trượt xuống một con dốc tuyết.
    • (Từ Mỹ, thông tục) Tụt xuống, lao dốc: Di chuyển hoặc giảm xuống rất nhanh, một cách không kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We rented a wooden toboggan for our trip down the hill. (Chúng tôi thuê một chiếc xe trượt băng bằng gỗ để trượt xuống ngọn đồi.)
    • The stock market experienced a toboggan last week. (Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt tụt dốc vào tuần trước.)
  • Nội động từ:

    • The children love to toboggan on the snowy slopes. (Bọn trẻ thích đi xe trượt băng trên những sườn dốc đầy tuyết.)
    • Prices tobogganed after the announcement. (Giá cả đã tụt xuống thảm hại sau thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go tobogganing": Đi chơi, tham gia hoạt động trượt bằng xe trượt băng.
    • Our winter vacation plan is to go tobogganing in the mountains. (Kế hoạch cho kỳ nghỉ đông của chúng tôi đi trượt xe trượt băng trên núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tobogganing (danh động từ): Hoạt động đi xe trượt băng.
    • Tobogganing is a popular winter sport in Canada. (Trượt xe trượt băng một môn thể thao mùa đông phổ biến ở Canada.)
  • Tobogganist (danh từ): Người đi xe trượt băng.
  • Luge (danh từ): Một loại xe trượt thanh trượt, dùng trong thể thao tốc độ cao, thường nhỏ hơn nhanh hơn toboggan.
  • Sled (danh từ): Xe trượt tuyết nói chung, có thể nhiều hình dạng kích cỡ khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa xe trượt):
    • Sled: Xe trượt tuyết.
    • Sledge: Xe trượt tuyết (thường dùngAnh).
  • Động từ (nghĩa tụt giảm):
    • Plummet: Rơi thẳng đứng, lao dốc.
    • Plunge: Lao xuống, giảm mạnh.
    • Slide: Trượt, tụt xuống.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "toboggan" một cách cố định.)

toboggan

A child slides down a snowy hill on a wooden toboggan.

danh từ
  1. xe trượt băng
nội động từ
  1. đi xe trượt băng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tụt xuống (giá cả)