toboggan

/tə'bɔgən/
danh từ
  1. xe trượt băng
nội động từ
  1. đi xe trượt băng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tụt xuống (giá cả)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

toboggan
A child slides down a snowy hill on a wooden toboggan.