tocard

Học thuật
Thân thiện
tocard

Le jockey soupire de déception en regardant son cheval tocard qui arrive bon dernier sur la piste.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):

    • Xấu xí, tầm thường, tồi: Dùng để mô tả một người, vật hoặc sự việc chất lượng kém, vẻ ngoài không đẹp hoặc không giá trị.
  2. Danh từ giống đực (thân mật):

    • Ngựa đua tồi: Chỉ một con ngựa đua thành tích kém, không khả năng chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a acheté une voiture tocarde. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi tồi.)
    • Ce film est vraiment tocard. (Bộ phim này thực sự tầm thường.)
  • Danh từ:

    • Ce cheval est un vrai tocard, il ne gagne jamais. (Con ngựa này đúngmột con ngựa tồi, chẳng bao giờ thắng cả.)
    • Ne parie pas sur ce tocard. (Đừng đặt cược vào con ngựa tồi đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un true tocard": Một thứ/người cực kỳ tồi tệ.

    • Ce téléphone est un vrai tocard, il ne fonctionne plus. (Cái điện thoại này đúngđồ tồi, không hoạt động nữa.)
  • Dùng như một lời chửi mắng hoặc xúc phạm nhẹ dưới dạng danh từ.

    • Arrête de faire le tocard ! (Đừng làm trò ngốc nghếch nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Tocarde (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "tocard".
    • Une idée tocarde. (Một ý tưởng tồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nul (tính từ/danh từ): Dở, kém cỏi, vô giá trị.
  • Médiocre (tính từ): Tầm thường, xoàng.
  • Pourri (tính từ, thông tục): Tồi tệ, thối nát.
  • Canasson (danh từ, thông tục): Ngựa tồi (nghĩa tương tự khi "tocard" là danh từ).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "tocard" thuộc ngôn ngữ thông tục (familier). Không nên sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc các tình huống cần sự lịch sự.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái khinh miệt, chê bai. Khi dùng để chỉ người, có thể gây xúc phạm.
tocard

Le jockey soupire de déception en regardant son cheval tocard qui arrive bon dernier sur la piste.

tính từ
  1. (thông tục) xấu xí, tầm thường, tồi
    • Vêtements tocards
      quần áo tồi
danh từ giống đực
  1. (thân mật) ngựa thi tồi

Từ gần giống