toccata
/tə'kɑ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khúc tôcat: Một bản nhạc dành cho đàn phím (như đàn organ, harpsichord hoặc piano), thường có nhịp độ nhanh, sống động và được viết để thể hiện kỹ thuật điêu luyện của người chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La toccata et fugue en ré mineur de Bach est célèbre. (Khúc tôcat và fugue cung Rê thứ của Bach rất nổi tiếng.)
- Le compositeur a écrit une toccata virtuose pour le piano. (Nhà soạn nhạc đã viết một khúc tôcat điêu luyện cho piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toccata" thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển hoặc Baroque để chỉ một hình thức sáng tác cụ thể, nhấn mạnh vào sự linh hoạt của ngón tay và sự rõ ràng trong phát âm nốt nhạc.
- Cette toccata est un véritable test de dextérité pour l'interprète. (Khúc tôcat này là một bài kiểm tra thực sự về sự khéo léo cho người biểu diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Toccatina (danh từ giống cái): Một khúc tôcat ngắn hoặc đơn giản hơn.
- Il a composé une petite toccatina pour ses élèves. (Ông ấy đã soạn một khúc toccatina nhỏ cho học sinh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pièce de virtuosité: Tác phẩm thể hiện kỹ thuật điêu luyện (dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển).
- Morceau pour clavier: Bản nhạc cho đàn phím.
Thông tin thêm
- Thuật ngữ "toccata" bắt nguồn từ tiếng Ý "toccare", có nghĩa là "chạm vào" hoặc "gảy đàn". Nó phản ánh tính chất chạm ngón tay lên phím đàn một cách nhanh nhẹn và chính xác.
danh từ giống cái
- (âm nhạc) khúc tôcat