tocade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thích thú nhất thời, sự say mê bồng bột: Chỉ một sự yêu thích, đam mê đột ngột và thường không kéo dài đối với một người, một ý tưởng hay một thứ gì đó.
- Ý thích bất chợt, sở thích nhất thời: Một mong muốn hoặc hứng thú thoáng qua, không nghiêm túc hoặc không có căn cứ vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa dernière tocade est la poterie. (Sở thích nhất thời mới nhất của cô ấy là làm gốm.)
- Il a une nouvelle tocade chaque semaine. (Anh ta có một sự say mê bồng bột mới mỗi tuần.)
- Ne fais pas attention, ce n'est qu'une tocade. (Đừng để ý, đó chỉ là một ý thích bất chợt thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir une tocade pour quelqu'un/quelque chose": Đột nhiên say mê, có cảm tình mạnh mẽ nhưng nhất thời với ai/cái gì.
- Elle a eu une tocade pour son professeur de musique. (Cô ấy đã đột nhiên say mê giáo viên dạy nhạc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Toquade (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "tocade", chỉ sự say mê bồng bột, nhất thời.
- C'est une simple toquade, ça va passer. (Đó chỉ là một sự say mê nhất thời thôi, nó sẽ qua đi.)
Từ đồng nghĩa
- Caprice: ý thích bất chợt, sự đỏng đảnh.
- Engouement: sự say mê, hâm mộ (thường ngắn hạn).
- Passade: mối tình thoáng qua, sự yêu thích nhất thời.
Từ trái nghĩa
- Passion durable: niềm đam mê lâu dài.
- Intérêt constant: mối quan tâm thường xuyên, bền vững.