tocade

Học thuật
Thân thiện
tocade

Une jeune fille a une tocade pour les papillons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thích thú nhất thời, sự say mê bồng bột: Chỉ một sự yêu thích, đam mê đột ngột thường không kéo dài đối với một người, một ý tưởng hay một thứ đó.
    • Ý thích bất chợt, sở thích nhất thời: Một mong muốn hoặc hứng thú thoáng qua, không nghiêm túc hoặc không căn cứ vững chắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa dernière tocade est la poterie. (Sở thích nhất thời mới nhất của ấylàm gốm.)
    • Il a une nouvelle tocade chaque semaine. (Anh ta có một sự say mê bồng bột mới mỗi tuần.)
    • Ne fais pas attention, ce n'est qu'une tocade. (Đừng để ý, đó chỉmột ý thích bất chợt thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une tocade pour quelqu'un/quelque chose": Đột nhiên say mê, cảm tình mạnh mẽ nhưng nhất thời với ai/cái gì.
    • Elle a eu une tocade pour son professeur de musique. ( ấy đã đột nhiên say mê giáo viên dạy nhạc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Toquade (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "tocade", chỉ sự say mê bồng bột, nhất thời.
    • C'est une simple toquade, ça va passer. (Đó chỉmột sự say mê nhất thời thôi, sẽ qua đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Caprice: ý thích bất chợt, sự đỏng đảnh.
  • Engouement: sự say mê, hâm mộ (thường ngắn hạn).
  • Passade: mối tình thoáng qua, sự yêu thích nhất thời.
Từ trái nghĩa
  • Passion durable: niềm đam mê lâu dài.
  • Intérêt constant: mối quan tâm thường xuyên, bền vững.
tocade

Une jeune fille a une tocade pour les papillons.

danh từ giống cái
  1. như toquade

Từ chứa "tocade"