tocsin

/'tɔksin/
Học thuật
Thân thiện
tocsin

Le tocsin sonne pour avertir le village d'un danger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng chuông báo động liên hồi: Một âm thanh chuông được đánh liên tục gấp rút để báo hiệu một tình huống nguy hiểm, khẩn cấp hoặc một thảm họa sắp xảy ra, nhằm cảnh báo cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tocsin a retenti dans tout le village pour prévenir de l'inondation. (Tiếng chuông báo động liên hồi đã vang lên khắp làng để cảnh báo về trận .)
    • Au Moyen Âge, le tocsin annonçait souvent l'approche de l'ennemi. (Thời Trung Cổ, tiếng chuông báo động liên hồi thường báo hiệu quân địch đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sonner le tocsin": gióng/đánh chuông báo động.

    • Les gardes ont sonné le tocsin à la vue de l'incendie. (Những người lính gác đã gióng chuông báo động khi nhìn thấy đám cháy.)
  • "le tocsin de l'alarme": tiếng chuông báo động (nhấn mạnh tính chất báo hiệu).

    • Le tocsin de l'alarme a réveillé toute la ville. (Tiếng chuông báo động đã đánh thức cả thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Alarme (n.f): sự báo động, chuông báo động (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Cloche d'alarme (n.f): chuông báo động (cụ thể hơn, chỉ vật thể).
Từ đồng nghĩa
  • Alerte: sự báo động, báo hiệu nguy hiểm.
  • Signal d'alarme: tín hiệu báo động.
Thành ngữ liên quan
  • Sonner le tocsin (contre quelque chose/quelqu'un): (nghĩa bóng) lên tiếng cảnh báo mạnh mẽ, báo động về một mối nguy hoặc một vấn đề.
    • Le médecin a sonné le tocsin contre la propagation de cette maladie. (Vị bác sĩ đã lên tiếng báo động về sự lây lan của căn bệnh này.)
tocsin

Le tocsin sonne pour avertir le village d'un danger.

danh từ giống đực
  1. tiếng chuông báo động liên hồi

Từ gần giống