tocsin
/'tɔksin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuông báo động: Một quả chuông lớn được rung lên một cách vội vã và liên tục để cảnh báo về một mối nguy hiểm sắp xảy ra, chẳng hạn như hỏa hoạn, cuộc tấn công, hoặc một tình huống khẩn cấp khác.
- Tiếng chuông báo động: Âm thanh của chuông báo động đó, tượng trưng cho một lời cảnh báo khẩn cấp hoặc một mối đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ringing of the tocsin warned the villagers of the approaching flood. (Tiếng chuông báo động cảnh báo dân làng về trận lũ đang đến.)
- In the old days, the church bell served as a tocsin in times of war. (Ngày xưa, chuông nhà thờ đóng vai trò là chuông báo động trong thời chiến.)
- The sudden sound of the tocsin filled everyone with dread. (Âm thanh đột ngột của tiếng chuông báo động khiến mọi người tràn ngập nỗi khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sound the tocsin": gióng lên hồi chuông báo động (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The journalist's article sounded the tocsin about the environmental crisis. (Bài báo của nhà báo đã gióng lên hồi chuông báo động về cuộc khủng hoảng môi trường.)
- "a tocsin call": một lời kêu gọi hoặc cảnh báo khẩn cấp (cách dùng ít phổ biến hơn, thường dùng "clarion call").
- His speech was a tocsin call to action for the community. (Bài phát biểu của ông là một lời kêu gọi hành động khẩn cấp cho cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Alarm bell (n): chuông báo động (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Warning bell (n): chuông cảnh báo.
- Siren (n): còi báo động (một thiết bị báo động hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Alarm: sự báo động, chuông báo.
- Alert: tín hiệu cảnh báo.
- Warning signal: tín hiệu cảnh báo.
Lưu ý về cách dùng
- "Tocsin" là một từ có tính chất cổ điển hoặc văn chương, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc với ý nghĩa trang trọng, ẩn dụ. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, các từ như "alarm bell" hoặc "siren" thường được dùng phổ biến hơn.
- Từ này thường mang sắc thái nghiêm trọng, báo hiệu một mối nguy hiểm lớn và cần hành động ngay lập tức.
danh từ
- chuông bao động
- sự báo động bằng chuông