toilless

/'tɔillis/
Học thuật
Thân thiện
toilless

The gardener found the new tool made the work toilless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẹ nhàng, dễ dàng, không vất vả: "Toilless" mô tả một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động không đòi hỏi sự lao động nặng nhọc, cố gắng nhiều hoặc mệt mỏi. gợi ý sự thoải mái thiếu khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He dreamed of a toilless life in the countryside. (Anh ấy về một cuộc sống nhẹ nhàngnông thôn.)
    • The invention made the task almost toilless. (Phát minh đó đã khiến nhiệm vụ trở nên gần như dễ dàng.)
    • She found a toilless way to organize her files. ( ấy tìm ra một cách nhẹ nhàng để sắp xếp hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toilless existence": Sự tồn tại/sống không vất vả.

    • The novel depicts a utopia of toilless existence. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một xã hội không tưởng với cuộc sống không vất vả.)
  • "Toilless accomplishment": Thành tựu đạt được một cách dễ dàng.

    • True mastery is never a toilless accomplishment. (Sự tinh thông thực sự không bao giờ một thành tựu dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Toil (n/v): Lao động nặng nhọc, làm việc vất vả. (Đây từ gốc, trái nghĩa với "toilless").
  • Effortless (adj): Không cần nỗ lực, dễ dàng. (Từ đồng nghĩa mạnh, nhấn mạnh sự dễ dàng tự nhiên).
  • Laborious (adj): Cần nhiều lao động, vất vả. (Từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Easy: Dễ dàng.
  • Undemanding: Không đòi hỏi nhiều.
  • Light: Nhẹ nhàng.
Từ trái nghĩa
  • Toilsome: Vất vả, nặng nhọc.
  • Arduous: Gian khổ.
  • Laborious: Cần nhiều công sức.
Lưu ý sử dụng
  • "Toilless" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ như "easy" hoặc "effortless" có thể được dùng thay thế.
  • Từ này thường được dùng để mô tả công việc, nhiệm vụ hoặc lối sống, nhấn mạnh sự vắng mặt của lao động chân tay hoặc trí óc vất vả.
toilless

The gardener found the new tool made the work toilless.

tính từ
  1. nhẹ nhàng, dễ dàng

Từ gần giống