tailless

/'teillis/
Học thuật
Thân thiện
tailless

A tailless frog sits on a large green lily pad in a pond.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đuôi: Mô tả một sinh vật hoặc vật thể thiếu phần đuôi, phần thường kéo dài từ phía sau cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Manx cat is a famous tailless breed. (Mèo Manx một giống mèo không đuôi nổi tiếng.)
    • Frogs and toads are typically tailless as adults. (Ếch cóc thường không đuôi khi trưởng thành.)
    • He drew a tailless kite. (Anh ấy vẽ một con diều không đuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Thuật ngữ "tailless" thường được dùng trong phân loại học để mô tả đặc điểm của một số loài động vật, như lưỡng cư không đuôi (anurans).
    • The researcher studied tailless amphibians. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các loài lưỡng cư không đuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anurous (tính từ, chuyên ngành sinh học): Không đuôi (thường dùng cho ếch nhái).
  • Taillessness (danh từ): Tình trạng không đuôi.
Từ đồng nghĩa
  • Without a tail: Không đuôi.
  • Bobtailed: Cụt đuôi (nhấn mạnh đuôi bị cắt ngắn, khác với bẩm sinh không ).
Từ trái nghĩa
  • Tailed: đuôi.
  • Caudate: đuôi (thuật ngữ sinh học).
tailless

A tailless frog sits on a large green lily pad in a pond.

tính từ
  1. không đuôi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống