tailless
/'teillis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có đuôi: Mô tả một sinh vật hoặc vật thể thiếu phần đuôi, phần thường kéo dài từ phía sau cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Manx cat is a famous tailless breed. (Mèo Manx là một giống mèo không đuôi nổi tiếng.)
- Frogs and toads are typically tailless as adults. (Ếch và cóc thường không có đuôi khi trưởng thành.)
- He drew a tailless kite. (Anh ấy vẽ một con diều không có đuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: Thuật ngữ "tailless" thường được dùng trong phân loại học để mô tả đặc điểm của một số loài động vật, như lưỡng cư không đuôi (anurans).
- The researcher studied tailless amphibians. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các loài lưỡng cư không đuôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Anurous (tính từ, chuyên ngành sinh học): Không đuôi (thường dùng cho ếch nhái).
- Taillessness (danh từ): Tình trạng không có đuôi.
Từ đồng nghĩa
- Without a tail: Không có đuôi.
- Bobtailed: Cụt đuôi (nhấn mạnh đuôi bị cắt ngắn, khác với bẩm sinh không có).
Từ trái nghĩa
- Tailed: Có đuôi.
- Caudate: Có đuôi (thuật ngữ sinh học).