toklas

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Toklas họ của một người Mỹ, nổi tiếng với tư cách thư ký bạn đồng hành của nhà văn Gertrude Stein (1877-1967). Từ này thường được dùng để chỉ Alice B. Toklas, người được biết đến qua cuốn sách nấu ăn của vai trò trong giới văn nghệ sĩ Paris đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • (Alice B. Toklas bạn đồng hành thư ký suốt đời của Gertrude Stein.)
  • (Sách nấu ăn của Toklas bao gồm một công thức nổi tiếng về kẹo --la cần sa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toklas" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử, đặc biệt khi nói về phong trào hiện đại chủ nghĩa trong văn học nghệ thuật.
    • The Stein-Toklas salon was a hub for modernist artists and writers. (Phòng khách Stein-Toklas trung tâm của các nghệ sĩ nhà văn theo chủ nghĩa hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Alice B. Toklas (danh từ riêng): tên đầy đủ của người này.
    • Alice B. Toklas is remembered for her memoirs and cookbook. (Alice B. Toklas được nhớ đến qua hồi sách nấu ăn của .)
  • Toklas brownies (danh từ): một loại bánh brownie chứa cần sa, lấy cảm hứng từ công thức của .
    • Toklas brownies became iconic in counterculture movements. (Bánh brownie Toklas trở thành biểu tượng trong các phong trào phản văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể thay thế bằng người bạn đồng hành (companion) hoặc thư ký (secretary) khi nói về vai trò của .
    • She was Stein's secretary and companion. ( ấy thư ký bạn đồng hành của Stein.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Toklas" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Toklas" không thành ngữ riêng, nhưng cụm từ "Toklas recipe" (công thức Toklas) đôi khi được dùng để ám chỉ một công thức gây tranh cãi hoặc bất ngờ.
    • That party had a Toklas recipe vibe. (Bữa tiệc đó không khí giống như công thức Toklas.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "toklas"

toklas
Alice B. Toklas sits at a typewriter in a sunlit Parisian apartment.