tolerably

tolerably

She plays tennis tolerably well.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • mức độ chấp nhận được, nhưng không xuất sắc: "tolerably" chỉ cách thức hoặc mức độ của một hành động hoặc trạng thái kết quả hoặc chất lượng chỉ đạt mức có thể chấp nhận, không quá tốt cũng không quá tệ.
dụ sử dụng
  • ( ấy chơi quần vợtmức chấp nhận được, không phải xuất sắc.)
  • (Căn phòng sạch sẽmức chấp nhận được, không phải hoàn hảo.)
  • (Anh ấy làm bài thimức chấp nhận được, đỗ với điểm số thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tolerably well": khá tốt, nhưng vẫnmức vừa phải.

    • The plan worked tolerably well, despite some flaws. (Kế hoạch hoạt động khá tốt, một vài thiếu sót.)
  • "tolerably certain": chắc chắnmức có thể chấp nhận, không hoàn toàn chắc chắn.

    • It is tolerably certain that the meeting will be postponed. (Khá chắc chắn rằng cuộc họp sẽ bị hoãn lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tolerable (tính từ): có thể chịu đựng được, ở mức chấp nhận được.

    • The pain was tolerable, so I didn't take medicine. (Cơn đau có thể chịu được, nên tôi không uống thuốc.)
  • Tolerance (danh từ): sự chịu đựng, lòng khoan dung.

    • She has a high tolerance for spicy food. ( ấy khả năng chịu đựng cao với đồ ăn cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Acceptably: một cách chấp nhận được.
  • Adequately: một cách đầy đủ, vừa đủ.
  • Passably: một cách tạm ổn, có thể qua được.
Thành ngữ liên quan
  • "tolerably well" (như đã đề cậptrên): thường được dùng như một thành ngữ để miêu tả mức độ trung bình.
Lưu ý ngữ pháp
  • "tolerably" thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác để bổ nghĩa, hoặc đứng cuối câu để chỉ cách thức. Không phrasal verbs (cụm động từ) liên quan trực tiếp đến từ này.