toll
Words Mentioning "toll"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Thuế, phí : Một khoản tiền phải trả để sử dụng một cơ sở hạ tầng công cộng cụ thể, như cầu, đường, đường hầm hoặc đường cao tốc. Số lượng thiệt hại, tổn thất : Số người chết, bị thương hoặc mất mát nói chung, thường là kết quả của một thảm họa, chiến tranh, hoặc tai nạn. Tiếng chuông : Âm thanh chậm rãi, trang trọng và thường buồn bã của một chiếc chuông, đặc biệt là chuông...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A single slow, resonant sound of a bell : The sound made when a large bell is struck, often with a solemn or mournful quality. A charge or fee paid for the use of a road, bridge, or other facility : A payment required to use a particular piece of infrastructure, often used for its maintenance. The cost, damage, or loss resulting from something : The negative consequence or pri...
See full definition →