toll

/toul/
Học thuật
Thân thiện
toll

The church bell begins to toll at noon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuế, phí: Một khoản tiền phải trả để sử dụng một cơ sở hạ tầng công cộng cụ thể, như cầu, đường, đường hầm hoặc đường cao tốc.
    • Số lượng thiệt hại, tổn thất: Số người chết, bị thương hoặc mất mát nói chung, thường kết quả của một thảm họa, chiến tranh, hoặc tai nạn.
    • Tiếng chuông: Âm thanh chậm rãi, trang trọng thường buồn bã của một chiếc chuông, đặc biệt chuông nhà thờ.
  2. Động từ:

    • Rung chuông (một cách chậm rãi trang trọng): Hành động đánh một chiếc chuông, đặc biệt chuông nhà thờ, với nhịp độ chậm, thường để báo tin buồn hoặc đánh dấu một sự kiện quan trọng.
    • Thu phí: Hành động thu một khoản tiền (toll) từ người sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thuế, phí):

    • We had to pay a toll to cross the bridge. (Chúng tôi phải trả phí để qua cầu.)
    • The highway toll has increased this year. (Phí đường cao tốc đã tăng trong năm nay.)
  • Danh từ (Tổn thất):

    • The earthquake took a heavy toll on the city. (Trận động đất đã gây ra tổn thất nặng nề cho thành phố.)
    • The war's death toll continues to rise. (Số người chết trong chiến tranh tiếp tục tăng.)
  • Danh từ (Tiếng chuông):

    • The mournful toll of the bell echoed through the village. (Tiếng chuông buồn thảm vang vọng khắp làng.)
  • Động từ (Rung chuông):

    • The church bells tolled at midnight. (Chuông nhà thờ điểm lúc nửa đêm.)
    • They tolled the bell to mark the national day of mourning. (Họ rung chuông để đánh dấu ngày quốc tang.)
  • Động từ (Thu phí):

    • This road is not tolled. (Con đường này không thu phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take its toll" / "to take a toll on someone/something": Gây ra hậu quả tiêu cực, làm suy yếu hoặc hao mòn dần theo thời gian.

    • Years of hard work have taken their toll on his health. (Nhiều năm làm việc vất vả đã ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của anh ấy.)
    • The stress is taking a toll on their relationship. (Áp lực đang làm tổn hại đến mối quan hệ của họ.)
  • "to toll for someone": Rung chuông báo tử, thường mang ý nghĩa biểu tượng về sự kết thúc hoặc cái chết.

    • The phrase "for whom the bell tolls" suggests that every death diminishes us all. (Cụm từ "chuông rung cho ai" gợi ý rằng mỗi cái chết đều làm chúng ta suy giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tollbooth / Toll gate (n): Trạm thu phí.

    • There was a long queue at the tollbooth. ( một hàng dàitrạm thu phí.)
  • Toll-free (adj): Miễn phí cuộc gọi (thường cho số điện thoại dịch vụ).

    • Please call our toll-free number for assistance. (Vui lòng gọi số miễn phí của chúng tôi để được hỗ trợ.)
  • Toll road (n): Đường thu phí.

    • We took the toll road to save time. (Chúng tôi đi đường thu phí để tiết kiệm thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Phí): Fee, charge, tariff, levy.
  • Danh từ (Tổn thất): Cost, price, penalty, casualty count.
  • Danh từ (Tiếng chuông): Knell, chime, peal, ringing.
  • Động từ (Rung chuông): Chime, ring, peal, sound.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "toll" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "toll" hoặc các cụm như "toll for").

Thành ngữ liên quan
  • "For whom the bell tolls": Một câu nói nổi tiếng từ tác phẩm của John Donne Ernest Hemingway, nhấn mạnh sự kết nối của nhân loại; cái chết của bất kỳ ai cũng liên quan đến tất cả mọi người.
    • He titled his novel "For Whom the Bell Tolls". (Ông ấy đặt tên cuốn tiểu thuyết của mình "Chuông nguyện hồn ai".)
toll

The church bell begins to toll at noon.

danh từ
  1. thuế qua đường, thuế qua cầu; thuế đậu bến; thuế chỗ ngồi (ở chợ...)
  2. phần thóc công xay (phần thóc giữ lại để cho tiền công xay)

Idioms

  • to take toll of
    (nghĩa bóng) lấy đi mất một phần lớn, tiêu diệt mất một phần lớn
  • roat toll
    số người bị tai nạn xe cộ
nội động từ
  1. thu thuế (cầu, đường, chợ...)
  2. nộp thuế (cầu, đường, chợ...)
danh từ
  1. sự rung chuông
  2. tiếng chuông rung
ngoại động từ
  1. rung, đánh, (chuông...)
    • to toll the bell
      rung chuông
  2. rung, điểm (chuông đồng hồ...)
    • the clock tolled midnight
      đồng hồ điểm 12 giờ đêm
  3. rung chuông báo
    • to toll someone's death
      rung chuông báo tử người nào
nội động từ
  1. rung, điểm (chuông đồng hồ...)