tom turkey

Định nghĩa

Danh từ: gà tây đực (thường được gọi là "gà tây trống"). - "Tom turkey" chỉ một con gà tây đực trưởng thành, thường kích thước lớn hơn gà tây cái, bộ lông sặc sỡ hơn, mào thịt (caruncle) trên đầu.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân nuôi vài con gà tây đực để bán cho thị trường Lễ Tạ ơn.)
  • (Một con gà tây đực lông để thu hút gà tây cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tom turkey" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi, hoặc khi nói về các giống gà tây cụ thể ( dụ: Bourbon Red, Broad Breasted White).
  • Trong văn hóa dân gian Mỹ, "Tom Turkey" đôi khi tên gọi thân mật cho gà tây trong ngày Lễ Tạ ơn, tương tự như "Gobble Gobble".
Biến thể từ gần giống
  • Hen turkey (gà tây cái): chỉ gà tây cái trưởng thành.
  • Poult (gà tây non): chỉ gà tây con, dưới 1 tuần tuổi.
  • Turkey (gà tây): từ chung chỉ loài gà tây, không phân biệt giới tính.
Từ đồng nghĩa
  • Gobble-gobbler: từ lóng, thường dùng khi nói về tiếng kêu "gobble" của gà tây đực.
  • Male turkey: gà tây đực (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "tom turkey".

Thành ngữ liên quan
  • "As proud as a tom turkey": tự hào, kiêu hãnh như một con gà tây đực (thường dùng để chỉ một người tự mãn hoặc khoe khoang).
    • He strutted around the office as proud as a tom turkey after winning the award. (Anh ta đi lại trong văn phòng với vẻ kiêu hãnh như một con gà tây đực sau khi giành giải thưởng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tom turkey
A tom turkey displays his colorful feathers in the farmyard.