diametric
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn đối nghịch, trái ngược nhau một cách triệt để: Mô tả hai thứ hoặc hai quan điểm đối lập nhau hoàn toàn, như ở hai đầu đối diện của một đường kính.
- Thuộc về đường kính: Liên quan đến hoặc nằm dọc theo một đường kính của một hình tròn hoặc hình cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Quan điểm của họ về vấn đề này là hoàn toàn đối nghịch.)
- (Hai đảng chính trị có những quan điểm trái ngược hoàn toàn về chính sách kinh tế.)
- (Phép đo đường kính của hình tròn là 10 centimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diametric opposition": sự đối lập hoàn toàn, sự phản đối triệt để.
- The two theories stand in diametric opposition to each other. (Hai lý thuyết này đối lập hoàn toàn với nhau.)
- "diametrically opposed": (cụm tính từ) đối lập một cách hoàn toàn, trái ngược tuyệt đối.
- Their goals are diametrically opposed. (Mục tiêu của họ hoàn toàn trái ngược nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Diametrical (adj): Có nghĩa tương tự như "diametric", thường dùng thay thế cho nhau, đặc biệt trong ngữ cảnh "diametrically opposed".
- Diameter (n): Đường kính.
- Polar (adj): Cực kỳ đối lập (nghĩa tương tự trong bối cảnh trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
- Opposite: đối lập, trái ngược.
- Contrary: trái ngược, đối nghịch.
- Antithetical: đối lập hoàn toàn, tương phản.
- Polar: cực kỳ đối lập.
Từ trái nghĩa
- Identical: giống hệt, đồng nhất.
- Similar: tương tự.
- Aligned: cùng chiều hướng, phù hợp.
Adjective
- hoàn toàn đối nghịch, chống lại, phản đối
- thuộc đường kính