diametric

Adjective
  1. hoàn toàn đối nghịch, chống lại, phản đối
  2. thuộc đường kính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "diametric"

diametric
The two friends hold diametric opinions on the best season.