thaumaturgy

/'θɔ:mətə:dʤi/
Học thuật
Thân thiện
thaumaturgy

A magician performs thaumaturgy by making a rabbit appear from an empty hat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép thần thông, phép mầu: Chỉ việc thực hiện những phép lạ hoặc những điều kỳ diệu, thường được cho liên quan đến sức mạnh siêu nhiên.
    • Ảo thuật, thuật phù thủy: Chỉ việc biểu diễn các trò ảo thuật hoặc các phép thuật được cho thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient texts describe the sage's mastery of thaumaturgy. (Các văn bản cổ mô tả sự tinh thông phép thần thông của vị hiền triết.)
    • He was accused of practicing forbidden thaumaturgy. (Anh ta bị buộc tội thực hành phép thuật cấm đoán.)
    • The show was more about clever illusions than actual thaumaturgy. (Buổi biểu diễn thiên về ảo thuật khéo léo hơn phép thần thông thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The thaumaturgy of nature": Cách nói ẩn dụ chỉ những hiện tượng kỳ diệu, đáng kinh ngạc của tự nhiên.

    • The sudden bloom of flowers in the desert was like the thaumaturgy of nature. (Việc những bông hoa đột ngột nở rộ trên sa mạc giống như phép mầu của tự nhiên.)
  • "Political thaumaturgy": Cách nói ẩn dụ chỉ việc sử dụng các chiến thuật hoặc lời nói tính chất thao túng, gây ảo giác mạnh mẽ trong chính trị.

    • His speech was an act of political thaumaturgy, promising impossible changes. (Bài phát biểu của ông ta một màn trình diễn của thuật phù thủy chính trị, hứa hẹn những thay đổi không tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thaumaturge (n): nhà thông thái, pháp sư, người được cho khả năng thực hiện phép mầu.

    • The village sought help from a famous thaumaturge. (Ngôi làng tìm kiếm sự giúp đỡ từ một pháp sư nổi tiếng.)
  • Thaumaturgical (adj): (thuộc về) phép thần thông, tính chất phép mầu.

    • The ritual had a distinct thaumaturgical quality. (Nghi lễ một đặc tính phép thuật rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Magic: ma thuật, phép thuật.
  • Sorcery: phù phép, yêu thuật.
  • Wizardry: pháp thuật (của pháp sư).
  • Conjuring: ảo thuật, trò ảo thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "thaumaturgy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "thaumaturgy")

thaumaturgy

A magician performs thaumaturgy by making a rabbit appear from an empty hat.

danh từ
  1. phép thần thông, ảo thuật