tomahawk

/'tɔməhɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
tomahawk

Un guerrier indien lance un tomahawk vers une cible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rìu trận (của người da đỏ): Một loại rìu nhỏ, cán ngắn, truyền thống được sử dụng như một công cụ vũ khí cận chiến bởi các dân tộc bản địa Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le guerrier brandissait son tomahawk. (Người chiến binh vung lên chiếc rìu trận của mình.)
    • Le tomahawk était un outil polyvalent pour les peuples autochtones. (Rìu trậnmột công cụ đa năng cho các dân tộc bản địa.)
    • Une collection de tomahawks anciens est exposée au musée. (Một bộ sưu tập những chiếc rìu trận cổ được trưng bày tại viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomahawk" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học thường được dùng để mô tả chính xác một hiện vật văn hóa.
    • L'anthropologue a étudié la symbolique du tomahawk dans les rituels. (Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu tính biểu tượng của rìu trận trong các nghi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hache de guerre (n.f): Cụm từ tiếng Pháp đồng nghĩa, nghĩa đen là "rìu chiến tranh".
  • Hachette (n.f): Rìu nhỏ, rìu con (nói chung, không mang sắc thái văn hóa đặc thù như "tomahawk").
Từ đồng nghĩa
  • Hache de guerre: rìu chiến.
Thành ngữ liên quan
  • Lancer le tomahawk: (Thành ngữ ít phổ biến, có thể dùng theo nghĩa bóng) Hành động quyết liệt hoặc tấn công.
    • Dans le débat, il a lancé le tomahawk contre les arguments de son adversaire. (Trong cuộc tranh luận, anh ta đã tấn công quyết liệt vào các lập luận của đối thủ.)
tomahawk

Un guerrier indien lance un tomahawk vers une cible.

danh từ giống đực
  1. rìu trận (của người da đỏ)