tomentum
/tou'mentəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp lông măng (trên thực vật): Một lớp phủ dày đặc, mềm mại, thường có màu trắng hoặc xám, gồm nhiều sợi lông nhỏ, mịn bao phủ bề mặt của một số loài thực vật, như lá, thân hoặc quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The underside of the olive leaf is covered with a dense silvery tomentum. (Mặt dưới của lá ô liu được bao phủ bởi một lớp lông măng màu bạc dày đặc.)
- Botanists study the tomentum on plant stems to help with species identification. (Các nhà thực vật học nghiên cứu lớp lông măng trên thân cây để hỗ trợ nhận dạng loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học thần kinh: Trong một ngữ cảnh rất chuyên ngành (thần kinh học), "tomentum" có thể đề cập đến một mạng lưới mạch máu nhỏ. Tuy nhiên, nghĩa này cực kỳ hiếm gặp và chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa chuyên sâu.
- The cerebral tomentum is a vascular network. (Tomentum não là một mạng lưới mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tomentose (tính từ): Có phủ lớp lông măng.
- The tomentose leaves help reduce water loss. (Những chiếc lá có lông măng giúp giảm mất nước.)
- Pubescence (danh từ): Lớp lông mịn, mềm trên bề mặt thực vật (nghĩa rộng và thông dụng hơn "tomentum").
- Indumentum (danh từ): Lớp phủ bề mặt nói chung trên thực vật, có thể bao gồm lông, vảy.
Từ đồng nghĩa
- Fuzz (danh từ, thông tục): Lớp lông tơ mịn (như "peach fuzz" - lông trên quả đào).
- Pubescence (danh từ): Lớp lông măng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "tomentum".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tomentum".
danh từ, số nhiều tomenta
- (thực vật học) lớp lông măng