tommyrot

Định nghĩa

Danh từ: - Lời nói hoặc bài viết giả tạo hoặc ngớ ngẩn: "tommyrot" chỉ những phát ngôn hoặc văn bản mang tính khoa trương, vô nghĩa, hoặc ngu xuẩn, thường được dùng để thể hiện sự khinh bỉ hoặc không tán thành.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của anh ta chẳng qua chỉ những lời nói ngớ ngẩn, đầy những lời hứa hão.)
  • (Đừng nghe những lời vô nghĩa đó; chỉ tốn thời gian thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pure tommyrot": nhấn mạnh tính hoàn toàn vô lý hoặc giả tạo.
    • The article is pure tommyrot, with no factual basis. (Bài báo đó hoàn toàn vô nghĩa, không cơ sở thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tommyrot (danh từ) không biến thể phổ biến; đây từ hiếm dùng, thường thấy trong văn phong cổ điển hoặc châm biếm.
Từ đồng nghĩa
  • Rubbish (n): rác rưởi, vô nghĩa.
  • Nonsense (n): vô lý, nhảm nhí.
  • Baloney (n): chuyện vô lý, xàm xí.
  • Hogwash (n): chuyệngiá trị, nhảm nhí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tommyrot".

Thành ngữ liên quan
  • "A load of tommyrot": một đống vô nghĩa.
    • What he said was a load of tommyrot. (Những anh ta nói là một đống vô nghĩa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tommyrot"

tommyrot
That's a load of tommyrot.