temerity
/ti'meriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự táo bạo, sự cả gan, sự liều lĩnh: Chỉ hành động hoặc thái độ dám làm một việc gì đó mà không sợ hậu quả, thường là một việc gây sốc, thiếu tôn trọng hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự liều lĩnh không đúng chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He had the temerity to ask for a raise on his first day. (Anh ta cả gan đến mức xin tăng lương ngay trong ngày đầu tiên đi làm.)
- I can't believe the temerity of that student to argue with the professor like that. (Tôi không thể tin được sự táo bạo của sinh viên đó khi dám tranh luận với giáo sư như vậy.)
- She showed great temerity by criticizing the CEO's decision in the meeting. (Cô ấy đã thể hiện sự liều lĩnh lớn khi chỉ trích quyết định của CEO trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the temerity to do something": sự cả gan/liều lĩnh để làm việc gì đó.
- He had the temerity to question her authority. (Hắn ta đã cả gan đến mức chất vấn quyền lực của bà ấy.)
"with temerity": một cách táo bạo/liều lĩnh.
- The young journalist proceeded with temerity, asking the difficult questions. (Nhà báo trẻ tiến hành một cách liều lĩnh, đặt ra những câu hỏi khó.)
Biến thể và từ gần giống
- Temerarious (adj - ít dùng): táo bạo, liều lĩnh.
- His temerarious plan was doomed to fail. (Kế hoạch liều lĩnh của anh ta chắc chắn sẽ thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Audacity: sự táo bạo, trơ trẽn (thường nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng).
- Boldness: sự dũng cảm, táo bạo (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
- Nerve: sự trơ tráo, cả gan (thân mật, thường dùng trong "have the nerve to do something").
- Cheek: sự mặt dày, cả gan (thân mật, thông tục).
Từ trái nghĩa
- Timidity: sự nhút nhát, rụt rè.
- Caution: sự thận trọng.
- Prudence: sự khôn ngoan, thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'temerity')
Thành ngữ liên quan
- "To have the gall/nerve/cheek to do something": Cả gan, trơ tráo làm việc gì đó (các cách diễn đạt thông tục tương tự với "have the temerity to do something").
- He had the gall to show up late and demand an apology. (Hắn ta trơ tráo đến mức đến muộn và còn đòi hỏi một lời xin lỗi.)
danh từ
- sự táo bạo, sự cả gan, sự liều lĩnh