demerit

/di:'merit/
danh từ
  1. sự lầm lỗi
  2. điều lầm lỗi; điều đáng trách, điều đáng quở phạt; khuyết điểm
  3. (ngôn ngữ nhà trường) điểm xấu (nhất là về hạnh kiểm) ((cũng) demerit mark)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

demerit
He received a demerit for talking during the exam.