demerit

/di:'merit/
Học thuật
Thân thiện
demerit

He received a demerit for talking during the exam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm xấu, điểm trừ: Một điểm phạt được ghi nhận cho hành vi sai trái hoặc thất bại, thường được sử dụng trong môi trường học đường hoặc quân đội.
    • Khuyết điểm, nhược điểm: Một đặc điểm hoặc phẩm chất tiêu cực, không tốt của một người, sự vật hoặc ý tưởng.
    • Điều đáng trách, lỗi lầm: Hành động hoặc sự thiếu sót đáng bị khiển trách hoặc phê phán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He received three demerits for being late to class. (Anh ấy bị nhận ba điểm trừ đến lớp muộn.)
    • The main demerit of this plan is its high cost. (Nhược điểm chính của kế hoạch này chi phí cao.)
    • We must acknowledge both the merits and demerits of the proposal. (Chúng ta phải thừa nhận cả ưu điểm lẫn khuyết điểm của đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn a demerit": bị phạt điểm trừ (do vi phạm nội quy).

    • Students who violate the dress code will earn a demerit. (Học sinh vi phạm quy định đồng phục sẽ bị phạt một điểm trừ.)
  • "a system of demerits": hệ thống chấm điểm phạt, hệ thống kỷ luật bằng điểm trừ.

    • The academy operates on a strict system of demerits. (Học viện vận hành theo một hệ thống điểm phạt nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Demerit mark (n): điểm xấu, điểm trừ (cách gọi , đồng nghĩa với 'demerit').
  • Demeritorious (adj): đáng chê trách, khuyết điểm (từ hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
  • Fault: lỗi, khuyết điểm.
  • Disadvantage: bất lợi, nhược điểm.
  • Shortcoming: thiếu sót, nhược điểm.
  • Drawback: nhược điểm, hạn chế.
  • Black mark: vết đen, điểm xấu (trong hồ sơ).
Từ trái nghĩa
  • Merit: ưu điểm, công lao.
  • Advantage: lợi thế, ưu điểm.
  • Strength: điểm mạnh, thế mạnh.
  • Credit: điểm tốt, thành tích.
demerit

He received a demerit for talking during the exam.

danh từ
  1. sự lầm lỗi
  2. điều lầm lỗi; điều đáng trách, điều đáng quở phạt; khuyết điểm
  3. (ngôn ngữ nhà trường) điểm xấu (nhất là về hạnh kiểm) ((cũng) demerit mark)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống