tomtate

tomtate

A tomtate swims among the coral reefs.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài cá biển: "tomtate" chỉ một loài nhỏ (danh pháp khoa học Haemulon aurolineatum), thuộc họ (Haemulidae), thường được tìm thấyvùng biển ngoài khơi quần đảo West Indies Florida.

dụ sử dụng
  • ( tomtate một loài phổ biếnbiển Caribe.)
  • (Ngư dân thường bắt được tomtate gần các rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomtate" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc ngư nghiệp, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
    • The tomtate is known for its golden stripes and small size. ( tomtate được biết đến với các sọc vàng kích thước nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomtate không biến thể phổ biến; đây một tên gọi cụ thể cho loài .
Từ đồng nghĩa
  • vàng (tên thường gọi khác, nhưng không hoàn toàn chính xác đây tên chung cho họ): liên quan đến đặc điểm màu sắc họ hàng.
  • Haemulon aurolineatum (tên khoa học): dùng trong nghiên cứu sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "tomtate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "tomtate".