tonalité

Học thuật
Thân thiện
tonalité

Une peinture à l'huile montre une tonalité chaude de rouges et d'oranges.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Âm nhạc) Giọng điệu, điệu thức: Chỉ hệ thống các mối quan hệ cao độ trong một bản nhạc, xác định trung tâm âm điệu (ví dụ: Đô trưởng, La thứ).
    • (Hội họa) Sắc điệu, tông màu chủ đạo: Chỉ sự phối hợp chung của các màu sắc trong một bức tranh, tạo nên một không khí hoặc hiệu ứng thị giác tổng thể.
    • (Nghĩa bóng) Màu sắc, sắc thái: Chỉ đặc điểm, tính chất hoặc không khí chung của một tác phẩm văn học, một cuộc trò chuyện hay một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La tonalité de cette sonate est en sol mineur. (Giọng điệu của bản sonata nàySol thứ.)
    • Le peintre a choisi une tonalité chaude pour ce paysage. (Họa đã chọn một sắc điệu ấm áp cho bức phong cảnh này.)
    • Son discours avait une tonalité plutôt pessimiste. (Bài phát biểu của anh ấy mang một sắc thái khá bi quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tonalité particulière": Màu sắc riêng biệt, sắc thái đặc trưng.
    • Ce roman possède une tonalité particulière, entre humour et mélancolie. (Cuốn tiểu thuyết này có một màu sắc riêng, nằm giữa sự hài hước nỗi u sầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ton (danh từ giống đực): nhiều nghĩa như giọng nói, âm sắc, sắc độ màu. "Ton" thường chỉ một yếu tố đơn lẻ (một âm thanh, một màu cụ thể), trong khi "tonalité" chỉ tổng thể, hệ thống.

    • Il a parlé sur un ton amical. (Anh ấy đã nói với một giọng điệu thân thiện.)
  • Tonique (tính từ/danh từ): (Âm nhạc) Thuộc về chủ âm; âm chủ.

    • La note tonique de la gamme de do majeur est do. (Nốt chủ âm của thang âm Đô trưởngĐô.)
Từ đồng nghĩa
  • (Âm nhạc) Mode: Điệu thức.
  • (Hội họa) Harmonie colorée: Sự hài hòa màu sắc.
  • (Nghĩa bóng) Nuance, caractère: Sắc thái, tính chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "tonalité".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tonalité".

tonalité

Une peinture à l'huile montre une tonalité chaude de rouges et d'oranges.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) giọng điệu
  2. (hội họa) sắc điệu
  3. (nghĩa bóng) màu sắc
    • Tonalité particulière
      màu sắc riêng

Từ chứa "tonalité"