tonality
/tou'næliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Âm nhạc):
- Giọng, tính chất giọng điệu: Hệ thống các mối quan hệ hài hòa và giai điệu xoay quanh một nốt chủ âm (tonic), tạo nên cấu trúc cơ bản cho một bản nhạc. Nó xác định cảm giác về trung tâm âm nhạc và sự ổn định.
- Hệ thống điệu thức: Chỉ việc sử dụng một thang âm chính hoặc thứ cụ thể làm nền tảng cho một tác phẩm.
Danh từ (Hội họa & Nghệ thuật thị giác):
- Sắc điệu, sự phối màu: Cách phối hợp và phân bổ các tông màu, sắc độ trong một bức tranh hoặc tác phẩm nghệ thuật, tạo nên một hiệu ứng thẩm mỹ tổng thể về ánh sáng và màu sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Âm nhạc):
- The sonata is written in the key of C major, establishing a bright and clear tonality. (Bản sonata được viết ở giọng Đô trưởng, thiết lập một tính chất giọng sáng sủa và rõ ràng.)
- Modern composers sometimes experiment with atonality, abandoning traditional tonality. (Các nhà soạn nhạc hiện đại đôi khi thử nghiệm với tính phi điệu tính, từ bỏ giọng truyền thống.)
Danh từ (Hội họa):
- The painter's use of warm tones gives the landscape a harmonious tonality. (Việc họa sĩ sử dụng các tông màu ấm tạo cho bức phong cảnh một sắc điệu hài hòa.)
- The black-and-white photograph has a striking tonality of grays. (Bức ảnh đen trắng có một sắc điều xám nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Establish/define a tonality": Thiết lập/xác định một giọng (trong âm nhạc) hoặc một sắc điệu (trong hội họa).
- The opening chords quickly establish the tonality of the piece. (Những hợp âm mở đầu nhanh chóng thiết lập giọng của bản nhạc.)
"Shift in tonality": Sự chuyển đổi giọng (chuyển điệu) trong âm nhạc.
- The composer's sudden shift in tonality created a sense of surprise. (Sự chuyển giọng đột ngột của nhà soạn nhạc tạo ra cảm giác bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Tonal (tính từ): (thuộc về) giọng, có giọng; (thuộc về) tông màu, sắc điệu.
- The piece has a strong tonal center. (Bản nhạc có một trung tâm giọng mạnh mẽ.)
- The artist's tonal range is very subtle. (Phạm vi tông màu của họa sĩ rất tinh tế.)
Atonality (danh từ): Tính phi điệu tính, sự thiếu vắng một trung tâm giọng rõ ràng trong âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Âm nhạc: Key (giọng), modality (điệu thức).
- Hội họa: Color scheme (phối màu), hue arrangement (sự sắp xếp sắc độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tonality")
danh từ
- (âm nhạc) giọng
- (hội họa) sắc điệu