tongue-tie

/'tʌɳtai/
Học thuật
Thân thiện
tongue-tie

The young boy was tongue-tied when the kind teacher asked him a question.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tật líu lưỡi: Một tình trạng bẩm sinh trong đó màng niêm mạc dưới lưỡi (phanh lưỡi) quá ngắn hoặc dày, hạn chế cử động của lưỡi, có thể ảnh hưởng đến khả năng nói.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm cho ai đó không nói nên lời, làm cho lúng túng không nói được: Hành động khiến một người trở nên ngượng ngùng, xấu hổ hoặc quá xúc động đến mức khó phát biểu hoặc nói chuyện trôi chảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The baby had a minor tongue-tie that was corrected with a simple procedure. (Em bé một tật líu lưỡi nhẹ đã được chỉnh sửa bằng một thủ thuật đơn giản.)
    • A severe tongue-tie can affect breastfeeding and speech development. (Một tật líu lưỡi nặng có thể ảnh hưởng đến việc mẹ phát triển ngôn ngữ.)
  • Động từ:

    • He was completely tongue-tied when he tried to speak in front of the large audience. (Anh ấy hoàn toàn không nói nên lời khi cố gắng phát biểu trước đám đông.)
    • Her unexpected compliment tongue-tied him for a moment. (Lời khen bất ngờ của ấy khiến anh ta lúng túng không nói được trong giây lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be/become tongue-tied": Trở nên lúng túng, ngượng ngùng hoặc quá xúc động đến mức khó nói. Đây cách dùng phổ biến của động từdạng bị động/tính từ.
    • She is usually very talkative, but she was tongue-tied during the interview. ( ấy thường rất hoạt ngôn, nhưng lại trở nên ấp úng trong buổi phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tongue-tied (tính từ): Ấp úng, lúng túng không nói nên lời (do ngượng, sợ hãi hoặc xúc động).
    • The shy boy gave a tongue-tied apology. (Cậu nhút nhát đưa ra một lời xin lỗi ấp úng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa y học): Ankyloglossia (thuật ngữ y khoa).
  • Động từ: To render speechless (làm cho không nói nên lời), to fluster (làm cho lúng túng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tongue-tie")

Thành ngữ liên quan
  • To have a tongue-tie: Bị tật líu lưỡi (nghĩa đen); hoặc trở nên ấp úng (nghĩa bóng, ít dùng).
  • To tie someone's tongue: Bịt miệng ai, ngăn không cho ai nói (thành ngữ chung, không phải biến thể trực tiếp).
tongue-tie

The young boy was tongue-tied when the kind teacher asked him a question.

danh từ
  1. (y học) tật líu lưỡi
ngoại động từ
  1. bắt làm thinh, không cho nói, bắt phải câm

Từ chứa "tongue-tie"