tongue-tied
/'tʌɳtaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lúng túng, không nói nên lời: Trạng thái tạm thời không thể nói chuyện một cách trôi chảy hoặc rõ ràng, thường do xấu hổ, ngượng ngùng, lo lắng hoặc cảm xúc mạnh.
- Câm lặng, làm thinh: Hành động im lặng, không nói gì, có thể do bối rối hoặc không biết phải nói gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He became tongue-tied whenever he tried to speak to his crush. (Anh ấy trở nên lúng túng không nói nên lời mỗi khi cố nói chuyện với người mình thích.)
- Faced with the difficult question, she was completely tongue-tied. (Đối mặt với câu hỏi khó, cô ấy hoàn toàn câm lặng.)
- The surprise left him tongue-tied for a moment. (Sự ngạc nhiên khiến anh ta tạm thời không thốt nên lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be rendered tongue-tied": bị làm cho lúng túng không nói được.
- The shocking news rendered her tongue-tied. (Tin sốc đã làm cho cô ấy lúng túng không nói được.)
- "to feel tongue-tied": cảm thấy ngượng ngùng, bối rối không biết nói gì.
- I always feel tongue-tied in formal meetings. (Tôi luôn cảm thấy bối rối không biết nói gì trong các cuộc họp trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tongue-tie (danh từ): Một tình trạng y tế bẩm sinh (dây thắng lưỡi ngắn) có thể hạn chế cử động của lưỡi, đôi khi ảnh hưởng đến phát âm. (Lưu ý: Đây là một từ ghép khác với tính từ "tongue-tied").
- Speechless (tính từ): Câm nín, không nói được (vì ngạc nhiên, sốc).
Từ đồng nghĩa
- Inarticulate: Nói không rõ ràng, lúng túng.
- Faltering: Nói ấp úng, ngập ngừng.
- At a loss for words: Không biết nói gì, bí từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tongue-tied")
Thành ngữ liên quan
- Cat got your tongue?: (Thành ngữ, dùng để hỏi) Sao im thin thít thế?/ Mày câm họng rồi à? (Dùng khi ai đó đột nhiên im lặng một cách khó hiểu).
- To be lost for words: Bất ngờ hoặc xúc động đến mức không tìm được từ ngữ để diễn tả.
tính từ
- mắc tật líu lưỡi
- câm lặng, không nói, làm thinh