incoherent

/,inkou'hiərənt/
tính từ
  1. không mạch lạc, không rời rạc
    • incoherent ideas
      ý nghĩ không mạch lạc
    • incoherent speech
      bài nói rời rạc, không mạch lạc
  2. nói không mạch lạc, nói lảm nhảm, nói không ăn nhập vào đâu (người say rượu...)
  3. táp nham (mớ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incoherent"

Từ có nhắc đến "incoherent"

incoherent
The patient's speech was incoherent after the accident.