incoherent

/,inkou'hiərənt/
Học thuật
Thân thiện
incoherent

The patient's speech was incoherent after the accident.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mạch lạc, rời rạc: Dùng để mô tả lời nói, ý tưởng hoặc văn bản thiếu sự liên kết logic, rõ ràng trôi chảy.
    • Không ăn nhập, lộn xộn: Chỉ sự thiếu kết nối hoặc trật tự, khiến cho tổng thể trở nên khó hiểu.
    • (Vật , về sóng) Không kết hợp: Các sóng không quan hệ pha ổn định hoặc xác định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the accident, he was shocked and gave an incoherent account of what happened. (Sau vụ tai nạn, anh ấy bị sốc đã kể lại một cách không mạch lạc về những đã xảy ra.)
    • The essay was marked down for being incoherent and poorly structured. (Bài luận bị trừ điểm không mạch lạc cấu trúc kém.)
    • The drunk man's speech was slurred and incoherent. (Lời nói của người đàn ông say rượu rất líu nhíu không ăn nhập vào đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incoherent with grief/sleep": Nói năng không mạch lạc quá đau buồn hoặc buồn ngủ.

    • She was sobbing, her words almost incoherent with grief. ( ấy khóc nức nở, lời nói gần như không mạch lạc đau buồn.)
  • "Incoherent rambling": Sự nói lảm nhảm, lan man không trọng tâm.

    • The lecture devolved into incoherent rambling about unrelated topics. (Bài giảng đã biến thành một mớ nói lảm nhảm không mạch lạc về các chủ đề không liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Incoherence (danh từ): Sự không mạch lạc, tính rời rạc.

    • The incoherence of his argument made it impossible to follow. (Sự không mạch lạc trong lập luận của anh ta khiến người ta không thể theo dõi được.)
  • Incoherently (trạng từ): Một cách không mạch lạc.

    • He mumbled incoherently before falling asleep. (Anh ấy lẩm bẩm một cách không mạch lạc trước khi ngủ thiếp đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Disjointed: Rời rạc, không liên kết.
  • Unintelligible: Khó hiểu, không nghĩa.
  • Inarticulate: Nói năng không lưu loát, không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Coherent: Mạch lạc, chặt chẽ.
  • Clear: Rõ ràng.
  • Lucid: Sáng sủa, dễ hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "incoherent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incoherent")

incoherent

The patient's speech was incoherent after the accident.

tính từ
  1. không mạch lạc, không rời rạc
    • incoherent ideas
      ý nghĩ không mạch lạc
    • incoherent speech
      bài nói rời rạc, không mạch lạc
  2. nói không mạch lạc, nói lảm nhảm, nói không ăn nhập vào đâu (người say rượu...)
  3. táp nham (mớ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incoherent"

Từ có nhắc đến "incoherent"