tonight

/tə'nait/ Cách viết khác : (to-night) /tə'nait/
Học thuật
Thân thiện
tonight

We are having a dinner party at our house tonight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đêm nay, tối nay: Khoảng thời gian từ chiều tối cho đến nửa đêm của ngày hiện tại.
  2. Phó từ:
    • Vào đêm nay, vào tối nay: Dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian của đêm hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tonight is very cold. (Tối nay rất lạnh.)
    • I am looking forward to tonight. (Tôi đang mong chờ tối nay.)
  • Phó từ:
    • I will finish my homework tonight. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà tối nay.)
    • Are you free tonight? (Bạn rảnh tối nay không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as from tonight" / "starting tonight": bắt đầu từ đêm nay.
    • The new schedule takes effect as from tonight. (Lịch trình mới hiệu lực bắt đầu từ đêm nay.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự tương phản với các thời điểm khác.
    • We can go tomorrow, but not tonight. (Chúng ta có thể đi vào ngày mai, nhưng không phải tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • This evening: Tối nay (thường chỉ khoảng thời gian sớm hơn, từ chiều tối).
  • This night: Đêm nay (cách nói trang trọng hoặc trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • This evening: Chiều tối nay.
  • This night: Đêm nay (ít dùng trong giao tiếp thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • "Tonight's the night!": (Thành ngữ) Đêm nay chính đêm (quyết định, đặc biệt)!
    • After months of practice, tonight's the night we perform on stage! (Sau nhiều tháng luyện tập, đêm nay chính đêm chúng ta biểu diễn trên sân khấu!)
tonight

We are having a dinner party at our house tonight.

phó từ & danh từ
  1. đêm nay, tối nay
    • tonight it will rain
      đêm nay trời sẽ mưa
    • tonight's radio news
      tin tức truyền thanh đêm nay

Từ gần giống

Từ chứa "tonight"

Từ có nhắc đến "tonight"