tonsure
/'tɔnʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cạo đầu (trong tôn giáo): Hành động cạo một phần hoặc toàn bộ tóc trên đầu, thường như một nghi thức tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, Phật giáo và một số dòng tu khác.
- Phần đầu cạo trọc: Phần da đầu đã được cạo sạch tóc, tạo thành một vòng tròn hoặc mảng trống, thường thấy trên đầu của các tu sĩ, thầy tu hoặc linh mục.
Động từ:
- Cạo đầu (theo nghi lễ tôn giáo): Thực hiện việc cạo tóc như một phần của nghi thức nhập môn hoặc tuyên khấn vào một cộng đồng tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The monk's tonsure was a sign of his renunciation of worldly vanity. (Phần đầu cạo trọc của nhà sư là dấu hiệu của sự từ bỏ tính phù phiếm trần tục.)
- The ceremony included the ritual tonsure of the new novices. (Buổi lễ bao gồm nghi thức cạo đầu cho các tập sinh mới.)
Động từ:
- The abbot will tonsure the young men entering the monastery. (Vị trụ trì sẽ cạo đầu cho những thanh niên mới vào tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To receive the tonsure": trải qua nghi lễ cạo đầu, thường để chính thức bắt đầu đời sống tu hành.
- He received the tonsure at the age of fourteen. (Anh ấy đã trải qua nghi lễ cạo đầu vào năm mười bốn tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonsured (tính từ): đã được cạo đầu (theo nghi thức).
- The tonsured monks meditated in silence. (Các nhà sư đã cạo đầu đang tĩnh tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Shaving (of the head) (n): sự cạo (đầu).
- Head-shaving (n): việc cạo đầu.
Lưu ý
- Từ "tonsure" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và lịch sử. Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được mô tả cụ thể là "cạo đầu" (động từ) hoặc "phần đầu cạo trọc" (danh từ) đi kèm với ngữ cảnh tôn giáo (như "của nhà sư", "của thầy tu").
danh từ
- (tôn giáo) sự cạo đầu
- lễ cạo đầu
- phần đầu cọc trọc (của các giáo sĩ)
ngoại động từ
- (tôn giáo) hớt tóc, cạo tóc (của giáo sĩ); làm lễ cạo đầu (cho giáo sĩ)