tonsure

/'tɔnʃə/
Học thuật
Thân thiện
tonsure

Un moine reçoit la tonsure dans une cérémonie religieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Lễ gọt tóc đỉnh đầu, lễ thế phát: Nghi thức tôn giáo, đặc biệt trong Công giáo, trong đó một phần tóc trên đỉnh đầu được cạo đi như một biểu tượng của sự tận hiến cho Chúa gia nhập hàng giáo sĩ.
    • Khoanh gọt tóc đỉnh đầu: Phần da đầu đã được cạo trọc trong nghi lễ nói trên.
    • (Thân mật) Khoanh hói đỉnh đầu: Cách nói thông tục để chỉ một mảng tóc rụng hoặc hói tự nhiên trên đỉnh đầu, hình dáng giống như khu vực được cạo trong nghi lễ tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Recevoir la tonsure. (Chịu lễ thế phát.)
    • Le moine portait la tonsure comme signe de son engagement religieux. (Nhà sư mang khoanh cạo tóc trên đỉnh đầu như dấu hiệu của sự dấn thân tôn giáo của mình.)
    • Avec l'âge, il a développé une tonsure naturelle. (Càng lớn tuổi, anh ấy càng có một khoanh hói tự nhiên trên đỉnh đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner/conférer la tonsure": Cử hành nghi lễ thế phát cho ai đó.

    • L'évêque a conféré la tonsure aux nouveaux séminaristes. (Vị giám mục đã cử hành lễ thế phát cho các chủng sinh mới.)
  • "Porter la tonsure": Mang dấu hiệu tóc cạo trên đỉnh đầu (của một tu sĩ).

    • Dans les ordres monastiques, on portait autrefois la tonsure. (Trong các dòng tu, người ta ngày xưa thường mang dấu hiệu tóc cạo trên đỉnh đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonsuré, e (tính từ/ danh từ): Đã chịu lễ thế phát; người đã chịu lễ thế phát.
    • Un clerc tonsuré. (Một giáo sĩ đã thế phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Couronne cléricale: Vòng cạo tóc của giáo sĩ (cách gọi khác của "tonsure" trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Calvitie partielle: Chứng hói đầu một phần (nghĩa thông tục, chỉ tình trạng tự nhiên).
tonsure

Un moine reçoit la tonsure dans une cérémonie religieuse.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) lễ gọt tóc đỉnh đầu, lễ thế phát
    • Recevoir la tonsure
      chịu lễ thế phát
  2. khoanh gọt tóc đỉnh đầu
  3. (thân mật) khoanh hói đỉnh đầu

Từ gần giống

Từ chứa "tonsure"