tontisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Ngành dệt) Xén (ở dạ) ra: Dùng để mô tả một loại nguyên liệu, đặc biệt là xơ từ da động vật (dạ), đã được xén hoặc cắt ngắn để sử dụng.
- Bằng xơ dạ xén: Chỉ tính chất của vật liệu được làm từ những sợi xơ dạ ngắn này.
Danh từ giống cái:
- Bức thảm tường bằng xơ dạ: Một loại vật liệu trang trí tường, thường là một tấm vải dày hoặc thảm được làm từ xơ dạ xén.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La bourre tontisse est utilisée pour le rembourrage. (Xơ dạ xén được dùng để nhồi, độn.)
- Ce revêtement mural est en papier tontisse. (Lớp phủ tường này làm bằng giấy phủ xơ dạ.)
Danh từ:
- Ils ont accroché une tontisse au mur du salon. (Họ đã treo một bức thảm tường xơ dạ lên tường phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như ngành dệt, sản xuất giấy dán tường, hoặc trang trí nội thất truyền thống. Trong đời sống hàng ngày hiện đại, từ này ít phổ biến.
Biến thể và từ liên quan
- Tontisser (động từ): Hành động xén xơ dạ.
- Tontisseur (danh từ giống đực): Người thợ hoặc máy móc chuyên xén xơ dạ.
- Bourre (danh từ giống cái): Xơ, phế liệu xơ (như bông, len, xơ dạ).
- Papier peint (danh từ giống đực): Giấy dán tường (từ thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (danh từ): Tapissie en laine (thảm tường bằng len), revêtement mural textile (lớp phủ tường bằng vải).
- Pour l'adjectif (tính từ): Coupé court (cắt ngắn), effiloché (xe nhỏ, tước sợi).
tính từ
- (ngành dệt) xén (ở dạ) ra
- Bourre tontissexơ dạ xén ra
- papier tontissegiấy phủ xơ dạ (để dán tường)
danh từ giống cái
- bức thảm tường xơ dạ