tondeuse

Học thuật
Thân thiện
tondeuse

Le jardinier utilise la tondeuse pour couper l'herbe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tông đơ: Một dụng cụ điện hoặc cơ học lưỡi dao di chuyển nhanh, dùng để cắt tóc hoặc lông động vật (như lông cừu).
    • Máy xén cỏ: Một loại máy, thường động cơ, dùng để cắt cỏ trong vườn hoặc trên các bãi cỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le coiffeur utilise une tondeuse pour couper les cheveux très courts. (Người thợ cắt tóc sử dụng một cái tông đơ để cắt tóc rất ngắn.)
    • Il faut passer la tondeuse sur la pelouse ce week-end. (Cuối tuần này phải dùng máy xén cỏ để cắt bãi cỏ.)
    • Le berger se sert d'une tondeuse pour tondre les moutons. (Người chăn cừu dùng một cái tông đơ để xén lông cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tondeuse à gazon": Cụm từ nghĩa hơn để chỉ "máy cắt cỏ", phân biệt với tông đơ cắt tóc.

    • J'ai acheté une nouvelle tondeuse à gazon électrique. (Tôi đã mua một cái máy cắt cỏ điện mới.)
  • "Tondeuse à cheveux": Cụm từ nghĩa hơn để chỉ "tông đơ cắt tóc".

    • Il se rase la tête avec une tondeuse à cheveux. (Anh ấy cạo trọc đầu bằng một cái tông đơ cắt tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tondre (động từ): Cắt, xén (tóc, cỏ, lông cừu).
    • Il faut tondre la pelouse. (Phải cắt cỏ.)
  • Tonte (danh từ giống cái): Hành động cắt/xén; thời điểm cắt/xén.
    • La tonte des moutons a lieu au printemps. (Việc xén lông cừu diễn ra vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour couper les cheveux/la barbe: (dao cạo điện) - có thể dùng để cắt tóc rất ngắn nhưng thường khác cơ chế với .
  • Pour couper l'herbe: (máy cắt cỏ, máy gặt) - thường chỉ loại máy lớn dùng trong nông nghiệp.
Các cụm từ liên quan
  • Passer la tondeuse: (Cụm động từ) Thực hiện việc cắt cỏ.
    • Je vais passer la tondeuse dans le jardin. (Tôi sẽ đi cắt cỏ trong vườn.)
  • Se faire tondre: (Cụm động từ phản thân) Được cắt tóc (rất ngắn).
    • Il s'est fait tondre chez le coiffeur. (Anh ấy đã đi cắt tóc trọctiệm.)
tondeuse

Le jardinier utilise la tondeuse pour couper l'herbe.

danh từ giống cái
  1. tông đơ (để cắt tóc, cắt lông cừu, lông dạ)
  2. máy xén cỏ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tondeuse"