tondeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tông đơ: Một dụng cụ điện hoặc cơ học có lưỡi dao di chuyển nhanh, dùng để cắt tóc hoặc lông động vật (như lông cừu).
- Máy xén cỏ: Một loại máy, thường có động cơ, dùng để cắt cỏ trong vườn hoặc trên các bãi cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le coiffeur utilise une tondeuse pour couper les cheveux très courts. (Người thợ cắt tóc sử dụng một cái tông đơ để cắt tóc rất ngắn.)
- Il faut passer la tondeuse sur la pelouse ce week-end. (Cuối tuần này phải dùng máy xén cỏ để cắt bãi cỏ.)
- Le berger se sert d'une tondeuse pour tondre les moutons. (Người chăn cừu dùng một cái tông đơ để xén lông cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tondeuse à gazon": Cụm từ rõ nghĩa hơn để chỉ "máy cắt cỏ", phân biệt với tông đơ cắt tóc.
- J'ai acheté une nouvelle tondeuse à gazon électrique. (Tôi đã mua một cái máy cắt cỏ điện mới.)
"Tondeuse à cheveux": Cụm từ rõ nghĩa hơn để chỉ "tông đơ cắt tóc".
- Il se rase la tête avec une tondeuse à cheveux. (Anh ấy cạo trọc đầu bằng một cái tông đơ cắt tóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tondre (động từ): Cắt, xén (tóc, cỏ, lông cừu).
- Il faut tondre la pelouse. (Phải cắt cỏ.)
- Tonte (danh từ giống cái): Hành động cắt/xén; thời điểm cắt/xén.
- La tonte des moutons a lieu au printemps. (Việc xén lông cừu diễn ra vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Pour couper les cheveux/la barbe: (dao cạo điện) - có thể dùng để cắt tóc rất ngắn nhưng thường khác cơ chế với .
- Pour couper l'herbe: (máy cắt cỏ, máy gặt) - thường chỉ loại máy lớn dùng trong nông nghiệp.
Các cụm từ liên quan
- Passer la tondeuse: (Cụm động từ) Thực hiện việc cắt cỏ.
- Je vais passer la tondeuse dans le jardin. (Tôi sẽ đi cắt cỏ trong vườn.)
- Se faire tondre: (Cụm động từ phản thân) Được cắt tóc (rất ngắn).
- Il s'est fait tondre chez le coiffeur. (Anh ấy đã đi cắt tóc trọc ở tiệm.)
danh từ giống cái
- tông đơ (để cắt tóc, cắt lông cừu, lông dạ)
- máy xén cỏ