tool chest

Định nghĩa

Danh từ: Hòm đồ nghề, rương dụng cụ hoặc tủ đựng dụng cụ cầm tay. "Tool chest" một vật chứa (thường hộp, rương hoặc tủ) được thiết kế để cất giữ, sắp xếp bảo quản các dụng cụ cầm tay như búa, tua vít, cờ , kìm, v.v.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy để tất cả búa tua vít của mình trong một cái hòm đồ nghề bằng gỗ lớn.)
  • (Người thợ mộc mở rương dụng cụ của mình để tìm một cái cờ .)
  • (Một tủ đựng dụng cụ được sắp xếp gọn gàng giúp việc sửa chữa nhà cửa trở nên dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a deep tool chest": một bộ sưu tập dụng cụ phong phú đa dạng (nghĩa bóng, chỉ sự giàu có về kỹ năng hoặc kiến thức).
    • As an engineer, she has a deep tool chest of problem-solving methods. ( một kỹ sư, ấy một kho phương pháp giải quyết vấn đề phong phú.)
  • "digital tool chest": bộ công cụ kỹ thuật số (phần mềm, ứng dụng) được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
    • The graphic designer's digital tool chest includes Photoshop, Illustrator, and InDesign. (Hòm đồ nghề kỹ thuật số của nhà thiết kế đồ họa bao gồm Photoshop, Illustrator InDesign.)
Biến thể từ gần giống
  • Toolbox (n): hộp dụng cụ (thường nhỏ hơn di động hơn tool chest).
    • A toolbox is easier to carry to a job site than a heavy tool chest. (Một hộp dụng cụ dễ mang đến công trường hơn một cái hòm đồ nghề nặng.)
  • Tool cabinet (n): tủ dụng cụ (thường ngăn kéo cánh cửa).
  • Tool kit (n): bộ dụng cụ (một tập hợp các dụng cụ được đóng gói sẵn cho một mục đích cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Hộp dụng cụ: từ đồng nghĩa phổ biến, nhưng thường chỉ vật chứa nhỏ hơn.
  • Rương đồ nghề: nhấn mạnh tính chất cổ điển, thường làm bằng gỗ.
  • Tủ dụng cụ: nhấn mạnh kích thước lớn cấu trúc ngăn kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To pack a tool chest: sắp xếp hoặc đóng gói đồ nghề vào hòm.
    • Before the trip, he packed his tool chest with all necessary equipment. (Trước chuyến đi, anh ấy đã sắp xếp hòm đồ nghề với tất cả thiết bị cần thiết.)
  • To open a tool chest: mở hòm đồ nghề (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng về việc tiếp cận các nguồn lực).
    • The teacher opened her tool chest of teaching strategies. (Giáo viên đã mở hòm đồ nghề các chiến lược giảng dạy của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Everything but the tool chest: mọi thứ ngoại trừ thứ cần thiết nhất (ám chỉ việc thiếu công cụ hoặc kiến thức cốt lõi).
    • He brought snacks and drinks but forgot his toolseverything but the tool chest. (Anh ấy mang đồ ăn nhẹ đồ uống nhưng quên dụng cụmọi thứ trừ hòm đồ nghề.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tool chest
A carpenter opens a tool chest in his workshop.