top billing

Định nghĩa

Danh từ: "Top billing" vị trí quảng cáo tên của một ngôi saođầu một tấm áp phích sân khấu, thường dùng để chỉ sự ưu tiên cao nhất về danh tiếng hoặc tầm quan trọng trong một sự kiện, chương trình biểu diễn, hoặc dự án.

dụ sử dụng
  • (Nam diễn viên nổi tiếng nhận được vị trí quảng cáo hàng đầu cho bộ phim mới.)
  • (Trong danh sách biểu diễn của buổi hòa nhạc, ban nhạc được ưu tiên quảng cáo cao hơn tất cả các nghệ sĩ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive top billing": được ưu tiên quảng cáovị trí hàng đầu.
    • She received top billing for her role in the play. ( ấy được ưu tiên quảng cáovị trí hàng đầu cho vai diễn trong vở kịch.)
  • "to give someone top billing": dành cho ai đó vị trí quảng cáo ưu tiên.
    • The festival gave top billing to the international star. (Lễ hội đã dành vị trí quảng cáo ưu tiên cho ngôi sao quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Billing (n): sự quảng cáo, sự ghi tên trên áp phích.
    • The billing for the event listed all performers. (Danh sách quảng cáo cho sự kiện liệt kê tất cả nghệ sĩ biểu diễn.)
  • Top-billed (adj): được quảng cáovị trí hàng đầu.
    • The top-billed actor delivered an outstanding performance. (Nam diễn viên được quảng cáo hàng đầu đã một màn trình diễn xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Headline: tiêu đề chính, được đặtvị trí nổi bật.
    • The singer was the headline act at the music festival. (Ca sĩ tiết mục chính tại lễ hội âm nhạc.)
  • Star treatment: sự đối xử như ngôi sao, ưu tiên đặc biệt.
    • He got star treatment during the awards ceremony. (Anh ấy nhận được sự đối xử đặc biệt như ngôi sao trong buổi lễ trao giải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Top out: đạt đến mức cao nhất.
    • The actor's career topped out after he received top billing. (Sự nghiệp của nam diễn viên đạt đến đỉnh cao sau khi anh ấy nhận được vị trí quảng cáo hàng đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Get top billing: trở thành người quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất.
    • In the team project, she got top billing for her contributions. (Trong dự án nhóm, ấy trở thành người nổi bật nhất nhờ những đóng góp của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

top billing
The lead actor receives top billing on the new movie poster.