topaz

/'toupæz/
Học thuật
Thân thiện
topaz

The jeweler carefully examines a topaz under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Topa: Một loại đá quý trong suốt, thường màu vàng, vàng nâu, hoặc xanh lam, được sử dụng làm đồ trang sức. một khoáng chất silicat của nhôm flo.
  2. Danh từ:
    • Màu nâu vàng nhạt: Một màu sắc giống với màu phổ biến của đá topaz.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đá quý):
    • She wore a beautiful necklace with a blue topaz. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp với một viên topaz xanh.)
    • Topaz is the birthstone for November. (Topaz đá sinh nhật cho tháng Mười Một.)
  • Danh từ (Màu sắc):
    • The walls were painted a soft topaz. (Những bức tường được sơn một màu topaz nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imperial topaz": Một loại topaz quý hiếm có màu cam hồng hoặc đỏ cam, được đánh giá cao.
    • The imperial topaz in her ring was exceptionally rare. (Viên topaz hoàng gia trong chiếc nhẫn của ấy cực kỳ hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Citrine (n): Thạch anh vàng, một loại đá quý màu vàng đôi khi bị nhầm lẫn với topaz.
  • Quartz (n): Thạch anh, một khoáng chất phổ biến; topaz thường cứng hơn thạch anh.
Từ đồng nghĩa
  • Gemstone (n): Đá quý (nghĩa rộng, chỉ chung các loại đá).
  • Jewel (n): Đá quý, trang sức.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "topaz").

topaz

The jeweler carefully examines a topaz under a bright light.

danh từ
  1. (khoáng chất) Topa
  2. (động vật học) chim ruồi topa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "topaz"