topaz

/'toupæz/
danh từ
  1. (khoáng chất) Topa
  2. (động vật học) chim ruồi topa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "topaz"

topaz
The jeweler carefully examines a topaz under a bright light.