topaz
/'toupæz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Topa: Một loại đá quý trong suốt, thường có màu vàng, vàng nâu, hoặc xanh lam, được sử dụng làm đồ trang sức. Nó là một khoáng chất silicat của nhôm và flo.
- Danh từ:
- Màu nâu vàng nhạt: Một màu sắc giống với màu phổ biến của đá topaz.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Đá quý):
- She wore a beautiful necklace with a blue topaz. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp với một viên topaz xanh.)
- Topaz is the birthstone for November. (Topaz là đá sinh nhật cho tháng Mười Một.)
- Danh từ (Màu sắc):
- The walls were painted a soft topaz. (Những bức tường được sơn một màu topaz nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Imperial topaz": Một loại topaz quý hiếm có màu cam hồng hoặc đỏ cam, được đánh giá cao.
- The imperial topaz in her ring was exceptionally rare. (Viên topaz hoàng gia trong chiếc nhẫn của cô ấy cực kỳ hiếm có.)
Biến thể và từ gần giống
- Citrine (n): Thạch anh vàng, một loại đá quý màu vàng đôi khi bị nhầm lẫn với topaz.
- Quartz (n): Thạch anh, một khoáng chất phổ biến; topaz thường cứng hơn thạch anh.
Từ đồng nghĩa
- Gemstone (n): Đá quý (nghĩa rộng, chỉ chung các loại đá).
- Jewel (n): Đá quý, trang sức.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "topaz").
danh từ
- (khoáng chất) Topa
- (động vật học) chim ruồi topa