topdress

Định nghĩa

Động từ: - Rải phân bón hoặc phân chuồng lên bề mặt (đất): "topdress" chỉ hành động rải phân bón, phân chuồng hoặc các chất dinh dưỡng khác lên bề mặt đất, thường trên các cánh đồng, bãi cỏ hoặc luống cây trồng, không cày xới sâu.

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường rải phân đạm lên bề mặt cánh đồng của họ để thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.)
  • (Bạn nên rải phân hữu cơ lên bề mặt bãi cỏ vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to topdress with something": rải một chất cụ thể lên bề mặt đất.

    • The gardener topdressed the flower beds with a layer of mulch. (Người làm vườn đã rải một lớp mùn lên bề mặt các luống hoa.)
  • "topdressing" (danh động từ): hành động hoặc quá trình rải phân bón lên bề mặt.

    • Regular topdressing helps maintain soil fertility. (Việc rải phân bón thường xuyên giúp duy trì độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Topdressing (danh từ): lớp phân bón hoặc vật liệu được rải lên bề mặt đất.
    • A thick topdressing of sand can improve drainage. (Một lớp cát dày rải lên bề mặt có thể cải thiện khả năng thoát nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Fertilize: bón phân (nói chung, có thể bao gồm cả rải hoặc cày xới).
  • Dress (the soil): bón phân hoặc cải tạo đất (thường dùng trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, "topdress" thường được dùng như một động từ độc lập hoặc kết hợp với giới từ "with" như trong dụ trên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến. "Topdress" thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, ít xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "topdress"

topdress
A farmer topdresses the field with fertilizer.