topmast
/'tɔpmɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Cột buồm nhỏ phía trên: Một cột buồm thứ hai, ngắn hơn, được lắp đặt thẳng đứng lên trên đỉnh của một cột buồm chính (cột dưới) trên một con tàu buồm. Nó là bộ phận hỗ trợ cho các cánh buồm cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors climbed the rigging to adjust the sails on the topmast. (Các thủy thủ leo lên dây néo để điều chỉnh những cánh buồm trên cột buồm nhỏ phía trên.)
- During the storm, the strong winds damaged the fore topmast. (Trong cơn bão, gió mạnh đã làm hư hại cột buồm nhỏ phía trên ở cột buồm mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải lịch sử hoặc khi mô tả các tàu buồm truyền thống. Trên các tàu hiện đại có cấu trúc buồm phức tạp, "topmast" là một phần của hệ thống cột buồm phân tầng.
Biến thể và từ liên quan
- Lower mast (n): Cột buồm chính, cột dưới - cột buồm lớn chính gắn trực tiếp vào thân tàu, là nền để lắp đặt .
- Topgallant mast (n): Cột buồm cao nhất - cột buồm thứ ba, được lắp trên đỉnh của .
- Topmast shrouds (n): Dây néo cột buồm nhỏ phía trên - hệ thống dây cố định vào hai bên mạn tàu.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "phần trên của cột buồm" (the upper section of a mast).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
danh từ
- (hàng hải) cột buồm nguỵ bằng