topmost
/'tɔpmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao nhất, trên cùng nhất: Chỉ vị trí cao nhất hoặc nằm ở trên cùng trong một nhóm, một cấu trúc hoặc một phạm vi so sánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The topmost shelf is too high for me to reach. (Cái kệ trên cùng quá cao để tôi với tới.)
- He climbed to the topmost branch of the tree. (Anh ấy leo lên cành cây cao nhất.)
- Her office is on the topmost floor of the building. (Văn phòng của cô ấy ở tầng cao nhất của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "topmost priority": ưu tiên hàng đầu, quan trọng nhất.
- Safety is our topmost concern. (An toàn là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Top (adj): trên, đỉnh, cao.
- The top floor (Tầng trên cùng).
- Uppermost (adj): ở trên cùng nhất, cao nhất (thường có thể dùng thay thế cho "topmost").
- The uppermost layer (Lớp trên cùng nhất).
Từ đồng nghĩa
- Highest: cao nhất.
- Uppermost: ở trên cùng nhất.
- Supreme: tối cao, cao nhất (thường về quyền lực, tầm quan trọng).
Từ trái nghĩa
- Bottommost: thấp nhất, dưới cùng nhất.
- Lowest: thấp nhất.
tính từ
- cao nhất
- to reach the topmost heightlên tới cực điểm