topographer
/tə'pɔgrəfə/ Cách viết khác : (topographist) /tə'pɔgrəfist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà địa hình học, nhân viên đo vẽ địa hình: Một chuyên gia nghiên cứu, mô tả và vẽ bản đồ chi tiết về các đặc điểm tự nhiên và nhân tạo của một khu vực, bao gồm địa hình, độ cao, sông suối, đường sá và các công trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The topographer carefully mapped the contours of the valley. (Nhà địa hình học đã cẩn thận vẽ bản đồ các đường đồng mức của thung lũng.)
- Before construction began, a team of topographers surveyed the land. (Trước khi xây dựng bắt đầu, một nhóm nhân viên đo đạc địa hình đã khảo sát khu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Historical topographer": Nhà nghiên cứu địa hình lịch sử, chuyên tái tạo và mô tả địa hình của các khu vực trong quá khứ.
- The historical topographer studied old maps to understand how the coastline had changed. (Nhà nghiên cứu địa hình lịch sử đã nghiên cứu các bản đồ cũ để hiểu đường bờ biển đã thay đổi như thế nào.)
Biến thể và từ liên quan
- Topography (danh từ): Địa hình học; đặc điểm địa hình của một khu vực.
- The topography of this region is very mountainous. (Địa hình của khu vực này rất đồi núi.)
- Topographic (tính từ): (Thuộc về) địa hình học.
- We need a detailed topographic map for the hike. (Chúng tôi cần một tấm bản đồ địa hình chi tiết cho chuyến đi bộ.)
- Topographist (danh từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Nhà địa hình học.
Từ đồng nghĩa
- Cartographer: Nhà bản đồ học (chuyên vẽ bản đồ nói chung, có thể bao gồm cả địa hình).
- Surveyor: Nhân viên trắc địa, người đo đạc (thường tập trung vào đo đạc đất đai cho mục đích xây dựng hoặc pháp lý).
danh từ
- nhân viên đo vẽ địa hình