typographer

/tai'pɔgrəfə/
Học thuật
Thân thiện
typographer

A typographer carefully arranges metal type on a composing stick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ sắp chữ: Người kỹ năng nghề nghiệp chuyên sắp xếp các chữ cái (con chữ) khoảng trắng để chuẩn bị cho việc in ấn.
    • Chuyên gia về nghệ thuật chữ kiểu chữ: Người am hiểu sâu về thiết kế, lựa chọn sử dụng các kiểu chữ (font chữ) để tạo ra văn bản dễ đọc tính thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book was carefully prepared by an experienced typographer. (Cuốn sách được chuẩn bị cẩn thận bởi một thợ sắp chữ giàu kinh nghiệm.)
    • As a typographer, she pays great attention to letter spacing and line height. ( một chuyên gia về nghệ thuật chữ, ấy rất chú ý đến khoảng cách giữa các chữ cái chiều cao dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The typographer's eye": Cách nói ám chỉ khả năng nhận biết tinh tế về chi tiết kiểu chữ, bố cục tính dễ đọc của một chuyên gia.
    • Only a typographer's eye would notice the subtle difference between these two fonts. (Chỉ con mắt của một chuyên gia chữ mới nhận ra sự khác biệt tinh tế giữa hai phông chữ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Typography (n): Nghệ thuật sắp chữ, kỹ thuật trình bày chữ in.
    • Good typography is essential for a professional-looking document. (Nghệ thuật sắp chữ tốt điều cần thiết cho một tài liệu trông chuyên nghiệp.)
  • Typographic (adj): (Thuộc về) nghệ thuật sắp chữ.
    • The poster has a strong typographic design. (Tấm áp phích một thiết kế mạnh về mặt trình bày chữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Typesetter: Thợ sắp chữ (nhấn mạnh vào kỹ thuật sắp xếp con chữ vật hoặc kỹ thuật số).
  • Print compositor: Thợ sắp chữ in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'typographer'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'typographer'.

typographer

A typographer carefully arranges metal type on a composing stick.

danh từ
  1. thợ in ((từ lóng) (viết tắt) typo)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống