topography

/tə'pɔgrəfi/
danh từ
  1. phép đo vẽ địa hình
  2. địa thế, địa hình
  3. địa chỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "topography"

topography
A mapmaker carefully studies the topography of a coastal area.